Tỷ giá Đô la Namibia sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NAD sang USD
Cập nhật
1
NAD
=
0.06045995
USD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 NAD = $0.06045995 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = $16.539875 NAD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.06045995
Hiện tại
$0.06045995
Cao nhất
$0.06045995
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06045995 USD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 USD
0.00%
7 ngày qua
+0.000703 USD
+1.18%
30 ngày qua
-0.00151 USD
-2.44%
1 năm qua
+0.002861 USD
+4.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.0569811 Hôm nay
0.06045995 Cao nhất
0.06353089
0.0569811 Hôm nay
0.06045995 Cao nhất
0.06353089
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.27%
Tháng 11
+3.12%
Tháng 12
+2.37%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
-7.16%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+2.59%
Tháng 5
-1.37%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
+2.30%
Tháng 8
-1.70%
Tháng 9
-0.61%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang USD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.06100806 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.05514842 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0519929
–
0.0585178
USD
Năm biến động
+0.48%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05595705 USD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.05082954
–
0.06024354
USD
Năm biến động
+13.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06100806 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0582738
–
0.06353089
USD
Năm ổn định
-0.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.