Tỷ giá Naira Nigeria sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NGN sang AMD
Cập nhật
1
NGN
=
0.27192089
AMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 NGN = ֏0.27192089 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ₦3.67754025 NGN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏0.27192089
Hiện tại
֏0.27192089
Cao nhất
֏0.27192089
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27192089 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.001043 AMD
-0.38%
30 ngày qua
-0.001759 AMD
-0.64%
1 năm qua
+0.011138 AMD
+4.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.2604361 Hôm nay
0.27192089 Cao nhất
0.2811022
0.2604361 Hôm nay
0.27192089 Cao nhất
0.2811022
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.58%
Tháng 11
-0.69%
Tháng 12
+3.94%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-1.27%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
+1.42%
Tháng 8
+0.58%
Tháng 9
-0.83%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang AMD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.27134176 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.25467402 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.22854892
–
0.36465168
AMD
Năm biến động
-14.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25475495 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.23886662
–
0.2698098
AMD
Năm biến động
+2.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27134176 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.2637959
–
0.2811022
AMD
NGN tăng giá
+3.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.