Tỷ giá Naira Nigeria sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NGN sang CHF

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Franc Thụy sĩ 0.00060547 CHF
-0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất CHF0.00060547 Hiện tại CHF0.00060547 Cao nhất CHF0.00060678
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang CHF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00060547 CHF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000001 CHF
-0.22%
7 ngày qua
-0.000008 CHF
-1.33%
30 ngày qua
-0.000019 CHF
-3.02%
1 năm qua
-0.000019 CHF
-3.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00060547
Hôm nay
0.00060547
Cao nhất
0.0006243
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.84%
Tháng 10
-1.20%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang CHF.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0006178 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0006178 CHF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00060547 – 0.0006243 CHF
NGN giảm giá -3.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NGN0.0006 CHF
5 NGN0.003 CHF
10 NGN0.0061 CHF
25 NGN0.0151 CHF
50 NGN0.0303 CHF
100 NGN0.06 CHF
500 NGN0.3 CHF
1,000 NGN0.61 CHF
5,000 NGN3.03 CHF
10,000 NGN6.05 CHF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CHF → NGN)

Số tiềnTỷ giá
1 CHF1651.617095 NGN
5 CHF8258.085475 NGN
10 CHF16516.170949 NGN
25 CHF41290.427373 NGN
50 CHF82580.854746 NGN
100 CHF165161.71 NGN
500 CHF825808.55 NGN
1,000 CHF1651617.09 NGN
5,000 CHF8258085.47 NGN
10,000 CHF16516170.95 NGN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 NGN = 1633.09184 CHF-0.68%
2026-10-301 NGN = 1623.86993 CHF-0.56%
2026-10-311 NGN = 1629.58799 CHF+0.35%
2026-11-011 NGN = 1631.82996 CHF+0.14%
2026-11-021 NGN = 1631.77833 CHF+-0%
2026-11-031 NGN = 1635.40653 CHF+0.22%
2026-11-041 NGN = 1642.37764 CHF+0.43%
2026-11-051 NGN = 1641.53048 CHF-0.05%
2026-11-061 NGN = 1648.05348 CHF+0.4%
2026-11-071 NGN = 1651.61709 CHF+0.22%