Tỷ giá Naira Nigeria sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NGN sang SEK

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Krona Thụy Điển 0.00750609 SEK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.00750609 Hiện tại kr0.00750609 Cao nhất kr0.00750609
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00750609 SEK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SEK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
1 năm qua
0.000000 SEK
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00750609
Hôm nay
0.00750609
Cao nhất
0.00750609
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang SEK.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00750609 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00750609 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00750609 – 0.00750609 SEK
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NGN0.0075 SEK
5 NGN0.0375 SEK
10 NGN0.0751 SEK
25 NGN0.1877 SEK
50 NGN0.3753 SEK
100 NGN0.75 SEK
500 NGN3.75 SEK
1,000 NGN7.51 SEK
5,000 NGN37.53 SEK
10,000 NGN75.06 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → NGN)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK133.225126 NGN
5 SEK666.12563 NGN
10 SEK1332.251261 NGN
25 SEK3330.628152 NGN
50 SEK6661.256304 NGN
100 SEK13322.51 NGN
500 SEK66612.56 NGN
1,000 SEK133225.13 NGN
5,000 SEK666125.63 NGN
10,000 SEK1332251.26 NGN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 NGN = 133.22513 SEK+0%
2026-10-111 NGN = 133.22513 SEK+0%
2026-10-111 NGN = 133.22513 SEK+0%
2026-10-111 NGN = 133.22513 SEK+0%
2026-10-111 NGN = 133.22513 SEK+0%
2026-10-121 NGN = 133.22513 SEK+0%
2026-10-121 NGN = 133.22513 SEK+0%
2026-10-121 NGN = 133.22513 SEK+0%
2026-10-121 NGN = 133.22513 SEK+0%
2026-10-121 NGN = 133.22513 SEK+0%