Tỷ giá Naira Nigeria sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NGN sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NGN/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang SEK.
0.00750609 Hôm nay
0.00750609 Cao nhất
0.00750609
Lịch sử tỷ giá NGN/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NGN | 0.0075 SEK |
| 5 NGN | 0.0375 SEK |
| 10 NGN | 0.0751 SEK |
| 25 NGN | 0.1877 SEK |
| 50 NGN | 0.3753 SEK |
| 100 NGN | 0.75 SEK |
| 500 NGN | 3.75 SEK |
| 1,000 NGN | 7.51 SEK |
| 5,000 NGN | 37.53 SEK |
| 10,000 NGN | 75.06 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → NGN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 133.225126 NGN |
| 5 SEK | 666.12563 NGN |
| 10 SEK | 1332.251261 NGN |
| 25 SEK | 3330.628152 NGN |
| 50 SEK | 6661.256304 NGN |
| 100 SEK | 13322.51 NGN |
| 500 SEK | 66612.56 NGN |
| 1,000 SEK | 133225.13 NGN |
| 5,000 SEK | 666125.63 NGN |
| 10,000 SEK | 1332251.26 NGN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 NGN = 133.22513 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 NGN = 133.22513 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 NGN = 133.22513 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 NGN = 133.22513 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 NGN = 133.22513 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 NGN = 133.22513 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 NGN = 133.22513 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 NGN = 133.22513 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 NGN = 133.22513 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 NGN = 133.22513 SEK | +0% |