Tỷ giá Naira Nigeria sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NGN sang BAM

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.00128567 BAM
-1.69% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất KM0.00128567 Hiện tại KM0.00128567 Cao nhất KM0.00128567
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00128567 BAM
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000022 BAM
-1.69%
7 ngày qua
-0.000022 BAM
-1.69%
30 ngày qua
-0.000007 BAM
-0.53%
1 năm qua
+0.000133 BAM
+11.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00113881
Hôm nay
0.00128567
Cao nhất
0.00131914
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.03%
Tháng 11
-1.74%
Tháng 12
+3.30%
Tháng 1
+1.91%
Tháng 2
+1.46%
Tháng 3
-0.61%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+1.66%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
+3.16%
Tháng 9
-1.18%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang BAM.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00123792 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00118832 BAM
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.00104925 – 0.00170401 BAM
Năm biến động -12.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0011413 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00106141 – 0.00128035 BAM
Năm biến động -6.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00123792 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00115058 – 0.00131914 BAM
Năm biến động +11.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NGN0.0013 BAM
5 NGN0.0064 BAM
10 NGN0.0129 BAM
25 NGN0.0321 BAM
50 NGN0.0643 BAM
100 NGN0.13 BAM
500 NGN0.64 BAM
1,000 NGN1.29 BAM
5,000 NGN6.43 BAM
10,000 NGN12.86 BAM

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BAM → NGN)

Số tiềnTỷ giá
1 BAM777.806322 NGN
5 BAM3889.031611 NGN
10 BAM7778.063223 NGN
25 BAM19445.158056 NGN
50 BAM38890.316113 NGN
100 BAM77780.63 NGN
500 BAM388903.16 NGN
1,000 BAM777806.32 NGN
5,000 BAM3889031.61 NGN
10,000 BAM7778063.22 NGN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NGN = 764.64912 BAM--
2026-10-271 NGN = 764.64912 BAM+0%
2026-10-281 NGN = 777.80632 BAM+1.72%