Tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Bahamas hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NGN sang BSD
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Bahamas
Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NGN/BSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang BSD.
0.0006846 Hôm nay
0.00073886 Cao nhất
0.00075702
Lịch sử tỷ giá NGN/BSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang BSD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NGN | 0.0007 BSD |
| 5 NGN | 0.0037 BSD |
| 10 NGN | 0.0074 BSD |
| 25 NGN | 0.0185 BSD |
| 50 NGN | 0.0369 BSD |
| 100 NGN | 0.07 BSD |
| 500 NGN | 0.37 BSD |
| 1,000 NGN | 0.74 BSD |
| 5,000 NGN | 3.69 BSD |
| 10,000 NGN | 7.39 BSD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BSD → NGN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BSD | 1353.431392 NGN |
| 5 BSD | 6767.15696 NGN |
| 10 BSD | 13534.31392 NGN |
| 25 BSD | 33835.7848 NGN |
| 50 BSD | 67671.5696 NGN |
| 100 BSD | 135343.14 NGN |
| 500 BSD | 676715.7 NGN |
| 1,000 BSD | 1353431.39 NGN |
| 5,000 BSD | 6767156.96 NGN |
| 10,000 BSD | 13534313.92 NGN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 NGN = 1334.29972 BSD | -- |
| 2026-10-27 | 1 NGN = 1334.29972 BSD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NGN = 1359.91191 BSD | +1.92% |
| 2026-10-29 | 1 NGN = 1353.43139 BSD | -0.48% |