Tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Bahamas hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NGN sang BSD

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Đô la Bahamas 0.00073886 BSD
+0.48% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.00073534 Hiện tại $0.00073886 Cao nhất $0.00073886
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Bahamas

Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/BSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang BSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00073886 BSD
2026-10-29
24 giờ qua
+0.000004 BSD
+0.48%
7 ngày qua
-0.000011 BSD
-1.41%
30 ngày qua
-0.000015 BSD
-2.01%
1 năm qua
+0.00005 BSD
+7.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.0006846
Hôm nay
0.00073886
Cao nhất
0.00075702
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.55%
Tháng 11
-0.52%
Tháng 12
+4.29%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
-1.45%
Tháng 3
+0.61%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.52%
Tháng 7
+1.23%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
-1.85%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/BSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang BSD.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00073266 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00065636 BSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00058948 – 0.00092882 BSD
Năm biến động -15.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00065831 BSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00061971 – 0.00070158 BSD
Năm biến động +6.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00073266 BSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00069166 – 0.00075702 BSD
NGN tăng giá +6.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NGN0.0007 BSD
5 NGN0.0037 BSD
10 NGN0.0074 BSD
25 NGN0.0185 BSD
50 NGN0.0369 BSD
100 NGN0.07 BSD
500 NGN0.37 BSD
1,000 NGN0.74 BSD
5,000 NGN3.69 BSD
10,000 NGN7.39 BSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BSD → NGN)

Số tiềnTỷ giá
1 BSD1353.431392 NGN
5 BSD6767.15696 NGN
10 BSD13534.31392 NGN
25 BSD33835.7848 NGN
50 BSD67671.5696 NGN
100 BSD135343.14 NGN
500 BSD676715.7 NGN
1,000 BSD1353431.39 NGN
5,000 BSD6767156.96 NGN
10,000 BSD13534313.92 NGN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NGN = 1334.29972 BSD--
2026-10-271 NGN = 1334.29972 BSD+0%
2026-10-281 NGN = 1359.91191 BSD+1.92%
2026-10-291 NGN = 1353.43139 BSD-0.48%