Tỷ giá Naira Nigeria sang Bảng Gibraltar hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Bảng Gibraltar hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NGN sang GIP

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Bảng Gibraltar 0.00055648 GIP
-0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.00055648 Hiện tại £0.00055648 Cao nhất £0.00055803
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Bảng Gibraltar

Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/GIP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang GIP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00055648 GIP
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000002 GIP
-0.28%
7 ngày qua
-0.000004 GIP
-0.71%
30 ngày qua
-0.000012 GIP
-2.08%
1 năm qua
+0.000023 GIP
+4.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00050805
Hôm nay
0.00055648
Cao nhất
0.00057243
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.19%
Tháng 11
-2.25%
Tháng 12
+2.70%
Tháng 1
+3.00%
Tháng 2
+0.59%
Tháng 3
-1.45%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
+1.16%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+3.12%
Tháng 9
-2.08%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/GIP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang GIP.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00054572 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00051301 GIP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.00044709 – 0.00075055 GIP
Năm biến động -15.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0004998 GIP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0004645 – 0.00054449 GIP
Năm biến động -1.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00054572 GIP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00051299 – 0.00057243 GIP
NGN tăng giá +8.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NGN0.0006 GIP
5 NGN0.0028 GIP
10 NGN0.0056 GIP
25 NGN0.0139 GIP
50 NGN0.0278 GIP
100 NGN0.06 GIP
500 NGN0.28 GIP
1,000 NGN0.56 GIP
5,000 NGN2.78 GIP
10,000 NGN5.56 GIP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GIP → NGN)

Số tiềnTỷ giá
1 GIP1796.999301 NGN
5 GIP8984.996503 NGN
10 GIP17969.993005 NGN
25 GIP44924.982514 NGN
50 GIP89849.965027 NGN
100 GIP179699.93 NGN
500 GIP898499.65 NGN
1,000 GIP1796999.3 NGN
5,000 GIP8984996.5 NGN
10,000 GIP17969993.01 NGN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NGN = 1784.22866 GIP--
2026-10-271 NGN = 1784.22866 GIP+0%
2026-10-281 NGN = 1815.05998 GIP+1.73%
2026-10-291 NGN = 1802.04032 GIP-0.72%
2026-10-301 NGN = 1792.02448 GIP-0.56%
2026-10-311 NGN = 1796.9993 GIP+0.28%