Tỷ giá Naira Nigeria sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Bảng Gibraltar hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NGN sang GIP
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NGN/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang GIP.
0.00050805 Hôm nay
0.00055648 Cao nhất
0.00057243
Lịch sử tỷ giá NGN/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang GIP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NGN | 0.0006 GIP |
| 5 NGN | 0.0028 GIP |
| 10 NGN | 0.0056 GIP |
| 25 NGN | 0.0139 GIP |
| 50 NGN | 0.0278 GIP |
| 100 NGN | 0.06 GIP |
| 500 NGN | 0.28 GIP |
| 1,000 NGN | 0.56 GIP |
| 5,000 NGN | 2.78 GIP |
| 10,000 NGN | 5.56 GIP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GIP → NGN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GIP | 1796.999301 NGN |
| 5 GIP | 8984.996503 NGN |
| 10 GIP | 17969.993005 NGN |
| 25 GIP | 44924.982514 NGN |
| 50 GIP | 89849.965027 NGN |
| 100 GIP | 179699.93 NGN |
| 500 GIP | 898499.65 NGN |
| 1,000 GIP | 1796999.3 NGN |
| 5,000 GIP | 8984996.5 NGN |
| 10,000 GIP | 17969993.01 NGN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 NGN = 1784.22866 GIP | -- |
| 2026-10-27 | 1 NGN = 1784.22866 GIP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NGN = 1815.05998 GIP | +1.73% |
| 2026-10-29 | 1 NGN = 1802.04032 GIP | -0.72% |
| 2026-10-30 | 1 NGN = 1792.02448 GIP | -0.56% |
| 2026-10-31 | 1 NGN = 1796.9993 GIP | +0.28% |