Tỷ giá Naira Nigeria sang Rial Iran hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NGN sang IRR

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Rial Iran 1,303.66 IRR
+1.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼1,289.48 Hiện tại ﷼1,303.66 Cao nhất ﷼1,303.66
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Rial Iran

Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/IRR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang IRR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,303.66 IRR
2026-10-29
24 giờ qua
+14.180686 IRR
+1.10%
7 ngày qua
+53.776303 IRR
+4.30%
30 ngày qua
+266.839573 IRR
+25.74%
1 năm qua
+1,274.68 IRR
+4,398.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
28.78347834
Hôm nay
1,303.66
Cao nhất
1,360.41
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.60%
Tháng 11
-0.38%
Tháng 12
+2,716.79%
Tháng 1
+19.98%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
+0.73%
Tháng 4
+2.69%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
+1.14%
Tháng 8
+24.11%
Tháng 9
+2.21%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/IRR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang IRR.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 961.02556607 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 27.61114778 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
24.81677979 – 39.00054698 IRR
Năm biến động -15.42%
2025
Tỷ giá trung bình 27.69682096 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
25.96445033 – 29.51448984 IRR
Năm biến động +6.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 961.02556607 IRR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
29.02449048 – 1,360.41 IRR
Năm biến động +4,391.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NGN1303.664 IRR
5 NGN6518.32 IRR
10 NGN13036.64 IRR
25 NGN32591.6 IRR
50 NGN65183.2 IRR
100 NGN130366.4 IRR
500 NGN651832 IRR
1,000 NGN1303664 IRR
5,000 NGN6518320 IRR
10,000 NGN13036640 IRR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IRR → NGN)

Số tiềnTỷ giá
1 IRR0.000767 NGN
5 IRR0.003835 NGN
10 IRR0.007671 NGN
25 IRR0.019177 NGN
50 IRR0.038353 NGN
100 IRR0.08 NGN
500 IRR0.38 NGN
1,000 IRR0.77 NGN
5,000 IRR3.84 NGN
10,000 IRR7.67 NGN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NGN = 0.0008 IRR--
2026-10-271 NGN = 0.0008 IRR+0%
2026-10-281 NGN = 0.00078 IRR-2.5%
2026-10-291 NGN = 0.00077 IRR-1.28%