Tỷ giá Naira Nigeria sang Rial Iran hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NGN sang IRR
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Rial Iran
Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NGN/IRR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang IRR.
28.78347834 Hôm nay
1,303.66 Cao nhất
1,360.41
Lịch sử tỷ giá NGN/IRR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang IRR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NGN | 1303.664 IRR |
| 5 NGN | 6518.32 IRR |
| 10 NGN | 13036.64 IRR |
| 25 NGN | 32591.6 IRR |
| 50 NGN | 65183.2 IRR |
| 100 NGN | 130366.4 IRR |
| 500 NGN | 651832 IRR |
| 1,000 NGN | 1303664 IRR |
| 5,000 NGN | 6518320 IRR |
| 10,000 NGN | 13036640 IRR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IRR → NGN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IRR | 0.000767 NGN |
| 5 IRR | 0.003835 NGN |
| 10 IRR | 0.007671 NGN |
| 25 IRR | 0.019177 NGN |
| 50 IRR | 0.038353 NGN |
| 100 IRR | 0.08 NGN |
| 500 IRR | 0.38 NGN |
| 1,000 IRR | 0.77 NGN |
| 5,000 IRR | 3.84 NGN |
| 10,000 IRR | 7.67 NGN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 NGN = 0.0008 IRR | -- |
| 2026-10-27 | 1 NGN = 0.0008 IRR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NGN = 0.00078 IRR | -2.5% |
| 2026-10-29 | 1 NGN = 0.00077 IRR | -1.28% |