Tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Quần đảo Cayman hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NGN sang KYD
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NGN/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang KYD.
0.00056307 Hôm nay
0.00061935 Cao nhất
0.0006296
Lịch sử tỷ giá NGN/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang KYD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NGN | 0.0006 KYD |
| 5 NGN | 0.0031 KYD |
| 10 NGN | 0.0062 KYD |
| 25 NGN | 0.0155 KYD |
| 50 NGN | 0.031 KYD |
| 100 NGN | 0.06 KYD |
| 500 NGN | 0.31 KYD |
| 1,000 NGN | 0.62 KYD |
| 5,000 NGN | 3.1 KYD |
| 10,000 NGN | 6.19 KYD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KYD → NGN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KYD | 1614.589823 NGN |
| 5 KYD | 8072.949115 NGN |
| 10 KYD | 16145.89823 NGN |
| 25 KYD | 40364.745576 NGN |
| 50 KYD | 80729.491152 NGN |
| 100 KYD | 161458.98 NGN |
| 500 KYD | 807294.91 NGN |
| 1,000 KYD | 1614589.82 NGN |
| 5,000 KYD | 8072949.12 NGN |
| 10,000 KYD | 16145898.23 NGN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 NGN = 1601.16031 KYD | -- |
| 2026-10-27 | 1 NGN = 1601.16031 KYD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NGN = 1631.89494 KYD | +1.92% |
| 2026-10-29 | 1 NGN = 1624.11832 KYD | -0.48% |
| 2026-10-30 | 1 NGN = 1615.48491 KYD | -0.53% |
| 2026-10-31 | 1 NGN = 1615.46923 KYD | +-0% |
| 2026-11-01 | 1 NGN = 1614.56846 KYD | -0.06% |
| 2026-11-02 | 1 NGN = 1614.58982 KYD | +0% |