Tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Quần đảo Cayman hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NGN sang KYD

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Đô la Quần đảo Cayman 0.00061935 KYD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00061935 Hiện tại $0.00061935 Cao nhất $0.00061936
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang KYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00061935 KYD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 KYD
0.00%
7 ngày qua
-0.000005 KYD
-0.83%
30 ngày qua
-0.000006 KYD
-0.98%
1 năm qua
+0.000046 KYD
+8.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00056307
Hôm nay
0.00061935
Cao nhất
0.0006296
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.48%
Tháng 12
+4.00%
Tháng 1
+2.76%
Tháng 2
-0.77%
Tháng 3
+0.82%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-0.52%
Tháng 6
+1.44%
Tháng 7
+1.19%
Tháng 8
+0.62%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang KYD.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00060853 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00053938 KYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00048344 – 0.00076166 KYD
Năm biến động -16.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00054504 KYD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.00051012 – 0.00058421 KYD
Năm biến động +7.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00060853 KYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00057038 – 0.0006296 KYD
NGN tăng giá +7.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NGN0.0006 KYD
5 NGN0.0031 KYD
10 NGN0.0062 KYD
25 NGN0.0155 KYD
50 NGN0.031 KYD
100 NGN0.06 KYD
500 NGN0.31 KYD
1,000 NGN0.62 KYD
5,000 NGN3.1 KYD
10,000 NGN6.19 KYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KYD → NGN)

Số tiềnTỷ giá
1 KYD1614.589823 NGN
5 KYD8072.949115 NGN
10 KYD16145.89823 NGN
25 KYD40364.745576 NGN
50 KYD80729.491152 NGN
100 KYD161458.98 NGN
500 KYD807294.91 NGN
1,000 KYD1614589.82 NGN
5,000 KYD8072949.12 NGN
10,000 KYD16145898.23 NGN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NGN = 1601.16031 KYD--
2026-10-271 NGN = 1601.16031 KYD+0%
2026-10-281 NGN = 1631.89494 KYD+1.92%
2026-10-291 NGN = 1624.11832 KYD-0.48%
2026-10-301 NGN = 1615.48491 KYD-0.53%
2026-10-311 NGN = 1615.46923 KYD+-0%
2026-11-011 NGN = 1614.56846 KYD-0.06%
2026-11-021 NGN = 1614.58982 KYD+0%