Tỷ giá Naira Nigeria sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NGN sang MNT
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NGN/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang MNT.
0.00051352 Hôm nay
2.66933227 Cao nhất
2.72370966
Lịch sử tỷ giá NGN/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang MNT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NGN | 2.6693 MNT |
| 5 NGN | 13.3467 MNT |
| 10 NGN | 26.6933 MNT |
| 25 NGN | 66.7333 MNT |
| 50 NGN | 133.4666 MNT |
| 100 NGN | 266.93 MNT |
| 500 NGN | 1334.67 MNT |
| 1,000 NGN | 2669.33 MNT |
| 5,000 NGN | 13346.66 MNT |
| 10,000 NGN | 26693.32 MNT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MNT → NGN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.374626 NGN |
| 5 MNT | 1.873128 NGN |
| 10 MNT | 3.746255 NGN |
| 25 MNT | 9.365638 NGN |
| 50 MNT | 18.731276 NGN |
| 100 MNT | 37.46 NGN |
| 500 MNT | 187.31 NGN |
| 1,000 MNT | 374.63 NGN |
| 5,000 MNT | 1873.13 NGN |
| 10,000 MNT | 3746.26 NGN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 NGN = 0.37282 MNT | -- |
| 2026-10-27 | 1 NGN = 0.37282 MNT | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NGN = 0.37951 MNT | +1.79% |
| 2026-10-29 | 1 NGN = 0.37737 MNT | -0.56% |
| 2026-10-30 | 1 NGN = 0.37267 MNT | -1.25% |
| 2026-10-31 | 1 NGN = 0.37268 MNT | +0% |
| 2026-11-01 | 1 NGN = 0.37262 MNT | -0.02% |
| 2026-11-02 | 1 NGN = 0.37291 MNT | +0.08% |
| 2026-11-03 | 1 NGN = 0.37463 MNT | +0.46% |