Tỷ giá Naira Nigeria sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NGN sang MNT

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Tugrik Mông Cổ 2.66933227 MNT
-0.46% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₮2.66933227 Hiện tại ₮2.66933227 Cao nhất ₮2.68164395
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.66933227 MNT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.012312 MNT
-0.46%
7 ngày qua
-0.012914 MNT
-0.48%
30 ngày qua
-0.0332 MNT
-1.23%
1 năm qua
+2.668777 MNT
+480,518.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00051352
Hôm nay
2.66933227
Cao nhất
2.72370966
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.49%
Tháng 12
+4.47%
Tháng 1
+1.45%
Tháng 2
-1.29%
Tháng 3
+0.74%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
+1.91%
Tháng 7
+1.19%
Tháng 8
+0.78%
Tháng 9
-0.84%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang MNT.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.62568518 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.20665939 MNT
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.0005872 – 3.14695022 MNT
Năm biến động +378,731.10%
2025
Tỷ giá trung bình 2.15306587 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00038461 – 2.48150412 MNT
Năm biến động +10.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.62568518 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.46249262 – 2.72370966 MNT
NGN tăng giá +8.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NGN2.6693 MNT
5 NGN13.3467 MNT
10 NGN26.6933 MNT
25 NGN66.7333 MNT
50 NGN133.4666 MNT
100 NGN266.93 MNT
500 NGN1334.67 MNT
1,000 NGN2669.33 MNT
5,000 NGN13346.66 MNT
10,000 NGN26693.32 MNT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MNT → NGN)

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.374626 NGN
5 MNT1.873128 NGN
10 MNT3.746255 NGN
25 MNT9.365638 NGN
50 MNT18.731276 NGN
100 MNT37.46 NGN
500 MNT187.31 NGN
1,000 MNT374.63 NGN
5,000 MNT1873.13 NGN
10,000 MNT3746.26 NGN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NGN = 0.37282 MNT--
2026-10-271 NGN = 0.37282 MNT+0%
2026-10-281 NGN = 0.37951 MNT+1.79%
2026-10-291 NGN = 0.37737 MNT-0.56%
2026-10-301 NGN = 0.37267 MNT-1.25%
2026-10-311 NGN = 0.37268 MNT+0%
2026-11-011 NGN = 0.37262 MNT-0.02%
2026-11-021 NGN = 0.37291 MNT+0.08%
2026-11-031 NGN = 0.37463 MNT+0.46%