Tỷ giá Naira Nigeria sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NGN sang TMT
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NGN/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang TMT.
0.00237267 Hôm nay
0.00262894 Cao nhất
0.00270372
Lịch sử tỷ giá NGN/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang TMT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NGN | 0.0026 TMT |
| 5 NGN | 0.0131 TMT |
| 10 NGN | 0.0263 TMT |
| 25 NGN | 0.0657 TMT |
| 50 NGN | 0.1314 TMT |
| 100 NGN | 0.26 TMT |
| 500 NGN | 1.31 TMT |
| 1,000 NGN | 2.63 TMT |
| 5,000 NGN | 13.14 TMT |
| 10,000 NGN | 26.29 TMT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TMT → NGN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TMT | 380.381795 NGN |
| 5 TMT | 1901.908976 NGN |
| 10 TMT | 3803.817953 NGN |
| 25 TMT | 9509.544882 NGN |
| 50 TMT | 19019.089764 NGN |
| 100 TMT | 38038.18 NGN |
| 500 TMT | 190190.9 NGN |
| 1,000 TMT | 380381.8 NGN |
| 5,000 TMT | 1901908.98 NGN |
| 10,000 TMT | 3803817.95 NGN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 NGN = 380.3818 TMT | +0% |
| 2026-10-11 | 1 NGN = 380.3818 TMT | +0% |
| 2026-10-11 | 1 NGN = 380.3818 TMT | +0% |
| 2026-10-11 | 1 NGN = 380.3818 TMT | +0% |
| 2026-10-11 | 1 NGN = 380.3818 TMT | +0% |
| 2026-10-12 | 1 NGN = 380.3818 TMT | +0% |
| 2026-10-12 | 1 NGN = 380.3818 TMT | +0% |
| 2026-10-12 | 1 NGN = 380.3818 TMT | +0% |
| 2026-10-12 | 1 NGN = 380.3818 TMT | +0% |
| 2026-10-12 | 1 NGN = 380.3818 TMT | +0% |