Tỷ giá Naira Nigeria sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NGN sang TMT

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Manat Turkmenistan 0.00262894 TMT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất T0.00262894 Hiện tại T0.00262894 Cao nhất T0.00262894
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00262894 TMT
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TMT
0.00%
7 ngày qua
-0.000008 TMT
-0.32%
30 ngày qua
-0.000017 TMT
-0.65%
1 năm qua
+0.000238 TMT
+9.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00237267
Hôm nay
0.00262894
Cao nhất
0.00270372
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.50%
Tháng 11
-0.55%
Tháng 12
+4.29%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
-1.21%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
-0.46%
Tháng 6
+1.47%
Tháng 7
+3.61%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang TMT.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00256437 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00229784 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00206495 – 0.00325554 TMT
Năm biến động -15.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00230565 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00216794 – 0.00245539 TMT
Năm biến động +6.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00256437 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00241804 – 0.00270372 TMT
NGN tăng giá +8.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NGN0.0026 TMT
5 NGN0.0131 TMT
10 NGN0.0263 TMT
25 NGN0.0657 TMT
50 NGN0.1314 TMT
100 NGN0.26 TMT
500 NGN1.31 TMT
1,000 NGN2.63 TMT
5,000 NGN13.14 TMT
10,000 NGN26.29 TMT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TMT → NGN)

Số tiềnTỷ giá
1 TMT380.381795 NGN
5 TMT1901.908976 NGN
10 TMT3803.817953 NGN
25 TMT9509.544882 NGN
50 TMT19019.089764 NGN
100 TMT38038.18 NGN
500 TMT190190.9 NGN
1,000 TMT380381.8 NGN
5,000 TMT1901908.98 NGN
10,000 TMT3803817.95 NGN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 NGN = 380.3818 TMT+0%
2026-10-111 NGN = 380.3818 TMT+0%
2026-10-111 NGN = 380.3818 TMT+0%
2026-10-111 NGN = 380.3818 TMT+0%
2026-10-111 NGN = 380.3818 TMT+0%
2026-10-121 NGN = 380.3818 TMT+0%
2026-10-121 NGN = 380.3818 TMT+0%
2026-10-121 NGN = 380.3818 TMT+0%
2026-10-121 NGN = 380.3818 TMT+0%
2026-10-121 NGN = 380.3818 TMT+0%