Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Córdoba Nicaragua được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NIO sang ISK
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá NIO sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NIO/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NIO sang ISK.
3.29652226 Hôm nay
3.30622533 Cao nhất
3.32479953
Lịch sử tỷ giá NIO/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NIO sang ISK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NIO | 3.3062 ISK |
| 5 NIO | 16.5311 ISK |
| 10 NIO | 33.0623 ISK |
| 25 NIO | 82.6556 ISK |
| 50 NIO | 165.3113 ISK |
| 100 NIO | 330.62 ISK |
| 500 NIO | 1653.11 ISK |
| 1,000 NIO | 3306.23 ISK |
| 5,000 NIO | 16531.13 ISK |
| 10,000 NIO | 33062.25 ISK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → NIO)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 0.30246 NIO |
| 5 ISK | 1.512299 NIO |
| 10 ISK | 3.024597 NIO |
| 25 ISK | 7.561493 NIO |
| 50 ISK | 15.122986 NIO |
| 100 ISK | 30.25 NIO |
| 500 ISK | 151.23 NIO |
| 1,000 ISK | 302.46 NIO |
| 5,000 ISK | 1512.3 NIO |
| 10,000 ISK | 3024.6 NIO |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 NIO = 0.30077 ISK | -0.41% |
| 2026-10-30 | 1 NIO = 0.3008 ISK | +0.01% |
| 2026-10-31 | 1 NIO = 0.30162 ISK | +0.27% |
| 2026-11-01 | 1 NIO = 0.30192 ISK | +0.1% |
| 2026-11-02 | 1 NIO = 0.30192 ISK | +0% |
| 2026-11-03 | 1 NIO = 0.30263 ISK | +0.24% |
| 2026-11-04 | 1 NIO = 0.30335 ISK | +0.24% |
| 2026-11-05 | 1 NIO = 0.30253 ISK | -0.27% |
| 2026-11-06 | 1 NIO = 0.30316 ISK | +0.21% |
| 2026-11-07 | 1 NIO = 0.30246 ISK | -0.23% |