Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Córdoba Nicaragua được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NIO sang ISK

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Króna Iceland 3.30622533 ISK
+0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr3.29857364 Hiện tại kr3.30622533 Cao nhất kr3.30622533
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá NIO sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NIO sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.30622533 ISK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.007652 ISK
+0.23%
7 ngày qua
-0.009183 ISK
-0.28%
30 ngày qua
-0.015123 ISK
-0.46%
1 năm qua
-0.015123 ISK
-0.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.29652226
Hôm nay
3.30622533
Cao nhất
3.32479953
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.28%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NIO sang ISK.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.3152488 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.3152488 ISK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
3.29652226 – 3.32479953 ISK
Năm ổn định -0.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NIO3.3062 ISK
5 NIO16.5311 ISK
10 NIO33.0623 ISK
25 NIO82.6556 ISK
50 NIO165.3113 ISK
100 NIO330.62 ISK
500 NIO1653.11 ISK
1,000 NIO3306.23 ISK
5,000 NIO16531.13 ISK
10,000 NIO33062.25 ISK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → NIO)

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.30246 NIO
5 ISK1.512299 NIO
10 ISK3.024597 NIO
25 ISK7.561493 NIO
50 ISK15.122986 NIO
100 ISK30.25 NIO
500 ISK151.23 NIO
1,000 ISK302.46 NIO
5,000 ISK1512.3 NIO
10,000 ISK3024.6 NIO

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 NIO = 0.30077 ISK-0.41%
2026-10-301 NIO = 0.3008 ISK+0.01%
2026-10-311 NIO = 0.30162 ISK+0.27%
2026-11-011 NIO = 0.30192 ISK+0.1%
2026-11-021 NIO = 0.30192 ISK+0%
2026-11-031 NIO = 0.30263 ISK+0.24%
2026-11-041 NIO = 0.30335 ISK+0.24%
2026-11-051 NIO = 0.30253 ISK-0.27%
2026-11-061 NIO = 0.30316 ISK+0.21%
2026-11-071 NIO = 0.30246 ISK-0.23%