Tỷ giá Krone Na Uy sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Kwanza Angola hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NOK sang AOA

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Kwanza Angola 100.17909676 AOA
-0.55% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Kz100.17909676 Hiện tại Kz100.17909676 Cao nhất Kz100.73596639
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang AOA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
100.17909676 AOA
2026-11-03
24 giờ qua
-0.55687 AOA
-0.55%
7 ngày qua
+1.266313 AOA
+1.28%
30 ngày qua
+3.332912 AOA
+3.44%
1 năm qua
+3.332912 AOA
+3.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
96.84618511
Hôm nay
100.17909676
Cao nhất
101.11994062
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.41%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang AOA.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 98.16258395 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 98.16258395 AOA
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
96.84618511 – 101.11994062 AOA
NOK tăng giá +3.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NOK100.1791 AOA
5 NOK500.8955 AOA
10 NOK1001.791 AOA
25 NOK2504.4774 AOA
50 NOK5008.9548 AOA
100 NOK10017.91 AOA
500 NOK50089.55 AOA
1,000 NOK100179.1 AOA
5,000 NOK500895.48 AOA
10,000 NOK1001790.97 AOA

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AOA → NOK)

Số tiềnTỷ giá
1 AOA0.009982 NOK
5 AOA0.049911 NOK
10 AOA0.099821 NOK
25 AOA0.249553 NOK
50 AOA0.499106 NOK
100 AOA1 NOK
500 AOA4.99 NOK
1,000 AOA9.98 NOK
5,000 AOA49.91 NOK
10,000 AOA99.82 NOK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NOK = 0.01011 AOA--
2026-10-271 NOK = 0.01011 AOA+0%
2026-10-281 NOK = 0.01006 AOA-0.49%
2026-10-291 NOK = 0.01004 AOA-0.2%
2026-10-301 NOK = 0.01002 AOA-0.2%
2026-10-311 NOK = 0.00994 AOA-0.8%
2026-11-011 NOK = 0.00989 AOA-0.5%
2026-11-021 NOK = 0.00993 AOA+0.4%
2026-11-031 NOK = 0.00998 AOA+0.5%