Tỷ giá Krone Na Uy sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NOK sang TRY
Cập nhật
1
NOK
=
5.15849625
TRY
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 NOK = ₺5.15849625 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = kr0.19385494 NOK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₺5.15849625
Hiện tại
₺5.15849625
Cao nhất
₺5.15849625
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.15849625 TRY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.038766 TRY
+0.76%
30 ngày qua
-0.066948 TRY
-1.28%
1 năm qua
+1.017337 TRY
+24.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
4.10483755 Hôm nay
5.15849625 Cao nhất
5.28027109
4.10483755 Hôm nay
5.15849625 Cao nhất
5.28027109
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.52%
Tháng 11
+1.48%
Tháng 12
+6.47%
Tháng 1
+3.09%
Tháng 2
-0.73%
Tháng 3
+5.24%
Tháng 4
+1.54%
Tháng 5
-5.12%
Tháng 6
+6.22%
Tháng 7
+3.61%
Tháng 8
-1.28%
Tháng 9
+1.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang TRY.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.82569563 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.72225226 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.49177473
–
1.91641575
TRY
Năm biến động
+25.96%
2023
Tỷ giá trung bình
2.25111646 TRY
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
1.75735236
–
2.90788901
TRY
Năm biến động
+52.68%
2024
Tỷ giá trung bình
3.0581833 TRY
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
2.86361099
–
3.2730279
TRY
Năm biến động
+7.89%
2025
Tỷ giá trung bình
3.82428306 TRY
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
3.09180118
–
4.27882074
TRY
Năm biến động
+37.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.82569563 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.26137647
–
5.28027109
TRY
Năm biến động
+20.68%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.