Tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NOK sang ARS

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Peso Argentina 163.49719545 ARS
-1.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $163.49719545 Hiện tại $163.49719545 Cao nhất $166.20293096
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
163.49719545 ARS
2026-11-08
24 giờ qua
-2.705736 ARS
-1.63%
7 ngày qua
-3.384171 ARS
-2.03%
30 ngày qua
+4.990115 ARS
+3.15%
1 năm qua
+4.990115 ARS
+3.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
158.50708054
Hôm nay
163.49719545
Cao nhất
166.98063633
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.28%
Tháng 10
-2.00%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang ARS.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 162.40002514 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 162.40002514 ARS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
158.50708054 – 166.98063633 ARS
NOK tăng giá +3.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NOK163.4972 ARS
5 NOK817.486 ARS
10 NOK1634.972 ARS
25 NOK4087.4299 ARS
50 NOK8174.8598 ARS
100 NOK16349.72 ARS
500 NOK81748.6 ARS
1,000 NOK163497.2 ARS
5,000 NOK817485.98 ARS
10,000 NOK1634971.95 ARS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ARS → NOK)

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.006116 NOK
5 ARS0.030582 NOK
10 ARS0.061163 NOK
25 ARS0.152908 NOK
50 ARS0.305816 NOK
100 ARS0.61 NOK
500 ARS3.06 NOK
1,000 ARS6.12 NOK
5,000 ARS30.58 NOK
10,000 ARS61.16 NOK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 NOK = 0.00603 ARS-0.5%
2026-10-311 NOK = 0.00602 ARS-0.17%
2026-11-011 NOK = 0.00599 ARS-0.5%
2026-11-021 NOK = 0.00599 ARS+0%
2026-11-031 NOK = 0.00599 ARS+0%
2026-11-041 NOK = 0.00602 ARS+0.5%
2026-11-051 NOK = 0.00599 ARS-0.5%
2026-11-061 NOK = 0.006 ARS+0.17%
2026-11-071 NOK = 0.00602 ARS+0.33%
2026-11-081 NOK = 0.00612 ARS+1.66%