Tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Chile hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NOK sang CLP

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Peso Chile 106.59459473 CLP
+0.46% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $106.11012218 Hiện tại $106.59459473 Cao nhất $106.59459473
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang CLP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
106.59459473 CLP
2026-10-31
24 giờ qua
+0.484473 CLP
+0.46%
7 ngày qua
+0.433064 CLP
+0.41%
30 ngày qua
+4.2674 CLP
+4.17%
1 năm qua
+4.2674 CLP
+4.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
102.32719445
Hôm nay
106.59459473
Cao nhất
106.81635998
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.17%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang CLP.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 103.65853401 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 103.65853401 CLP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
102.32719445 – 106.81635998 CLP
NOK tăng giá +4.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NOK106.5946 CLP
5 NOK532.973 CLP
10 NOK1065.9459 CLP
25 NOK2664.8649 CLP
50 NOK5329.7297 CLP
100 NOK10659.46 CLP
500 NOK53297.3 CLP
1,000 NOK106594.59 CLP
5,000 NOK532972.97 CLP
10,000 NOK1065945.95 CLP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLP → NOK)

Số tiềnTỷ giá
1 CLP0.009381 NOK
5 CLP0.046907 NOK
10 CLP0.093813 NOK
25 CLP0.234533 NOK
50 CLP0.469067 NOK
100 CLP0.94 NOK
500 CLP4.69 NOK
1,000 CLP9.38 NOK
5,000 CLP46.91 NOK
10,000 CLP93.81 NOK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NOK = 0.00942 CLP--
2026-10-271 NOK = 0.00942 CLP+0%
2026-10-281 NOK = 0.00936 CLP-0.64%
2026-10-291 NOK = 0.00943 CLP+0.75%
2026-10-301 NOK = 0.00942 CLP-0.11%
2026-10-311 NOK = 0.00938 CLP-0.42%