Tỷ giá Krone Na Uy sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NOK sang CRC
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NOK/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang CRC.
47.63800519 Hôm nay
48.87132633 Cao nhất
48.91002801
Lịch sử tỷ giá NOK/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang CRC.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NOK | 48.8713 CRC |
| 5 NOK | 244.3566 CRC |
| 10 NOK | 488.7133 CRC |
| 25 NOK | 1221.7832 CRC |
| 50 NOK | 2443.5663 CRC |
| 100 NOK | 4887.13 CRC |
| 500 NOK | 24435.66 CRC |
| 1,000 NOK | 48871.33 CRC |
| 5,000 NOK | 244356.63 CRC |
| 10,000 NOK | 488713.26 CRC |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CRC → NOK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CRC | 0.020462 NOK |
| 5 CRC | 0.102309 NOK |
| 10 CRC | 0.204619 NOK |
| 25 CRC | 0.511547 NOK |
| 50 CRC | 1.023095 NOK |
| 100 CRC | 2.05 NOK |
| 500 CRC | 10.23 NOK |
| 1,000 CRC | 20.46 NOK |
| 5,000 CRC | 102.31 NOK |
| 10,000 CRC | 204.62 NOK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 NOK = 0.02045 CRC | -- |
| 2026-10-27 | 1 NOK = 0.02045 CRC | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NOK = 0.02046 CRC | +0.05% |