Tỷ giá Krone Na Uy sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NOK sang CRC

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Colón Costa Rica 48.87132633 CRC
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₡48.87132633 Hiện tại ₡48.87132633 Cao nhất ₡48.87132633
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
48.87132633 CRC
2026-10-28
24 giờ qua
-0.038702 CRC
-0.08%
7 ngày qua
-0.038702 CRC
-0.08%
30 ngày qua
+1.233321 CRC
+2.59%
1 năm qua
+1.233321 CRC
+2.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
47.63800519
Hôm nay
48.87132633
Cao nhất
48.91002801
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.59%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang CRC.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 47.88982964 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 47.88982964 CRC
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
47.63800519 – 48.91002801 CRC
Năm ổn định +2.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NOK48.8713 CRC
5 NOK244.3566 CRC
10 NOK488.7133 CRC
25 NOK1221.7832 CRC
50 NOK2443.5663 CRC
100 NOK4887.13 CRC
500 NOK24435.66 CRC
1,000 NOK48871.33 CRC
5,000 NOK244356.63 CRC
10,000 NOK488713.26 CRC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CRC → NOK)

Số tiềnTỷ giá
1 CRC0.020462 NOK
5 CRC0.102309 NOK
10 CRC0.204619 NOK
25 CRC0.511547 NOK
50 CRC1.023095 NOK
100 CRC2.05 NOK
500 CRC10.23 NOK
1,000 CRC20.46 NOK
5,000 CRC102.31 NOK
10,000 CRC204.62 NOK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NOK = 0.02045 CRC--
2026-10-271 NOK = 0.02045 CRC+0%
2026-10-281 NOK = 0.02046 CRC+0.05%