Tỷ giá Krone Na Uy sang Rial Iran hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NOK sang IRR

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Rial Iran 193,047.8 IRR
+2.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼189,173.32 Hiện tại ﷼193,047.8 Cao nhất ﷼193,047.8
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Rial Iran

Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/IRR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang IRR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
193,047.8 IRR
2026-10-30
24 giờ qua
+3,874.47 IRR
+2.05%
7 ngày qua
+14,125.51 IRR
+7.89%
30 ngày qua
+17,945.42 IRR
+10.25%
1 năm qua
+17,945.42 IRR
+10.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
175,102.38
Hôm nay
193,047.8
Cao nhất
193,047.8
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+10.25%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/IRR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang IRR.

7 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 178,199.21 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 178,199.21 IRR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
175,102.38 – 193,047.8 IRR
NOK tăng giá +10.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NOK193047.7978 IRR
5 NOK965238.9892 IRR
10 NOK1930477.9784 IRR
25 NOK4826194.946 IRR
50 NOK9652389.892 IRR
100 NOK19304779.78 IRR
500 NOK96523898.92 IRR
1,000 NOK193047797.84 IRR
5,000 NOK965238989.2 IRR
10,000 NOK1930477978.4 IRR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IRR → NOK)

Số tiềnTỷ giá
1 IRR5.0E-6 NOK
5 IRR2.6E-5 NOK
10 IRR5.2E-5 NOK
25 IRR0.00013 NOK
50 IRR0.000259 NOK
100 IRR0 NOK
500 IRR0 NOK
1,000 IRR0.01 NOK
5,000 IRR0.03 NOK
10,000 IRR0.05 NOK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NOK = 1.0E-5 IRR--
2026-10-271 NOK = 1.0E-5 IRR+0%
2026-10-281 NOK = 1.0E-5 IRR+0%
2026-10-291 NOK = 1.0E-5 IRR+0%
2026-10-301 NOK = 1.0E-5 IRR+0%