Tỷ giá Krone Na Uy sang Rial Iran hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NOK sang IRR
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Rial Iran
Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NOK/IRR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang IRR.
175,102.38 Hôm nay
193,047.8 Cao nhất
193,047.8
Lịch sử tỷ giá NOK/IRR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang IRR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NOK | 193047.7978 IRR |
| 5 NOK | 965238.9892 IRR |
| 10 NOK | 1930477.9784 IRR |
| 25 NOK | 4826194.946 IRR |
| 50 NOK | 9652389.892 IRR |
| 100 NOK | 19304779.78 IRR |
| 500 NOK | 96523898.92 IRR |
| 1,000 NOK | 193047797.84 IRR |
| 5,000 NOK | 965238989.2 IRR |
| 10,000 NOK | 1930477978.4 IRR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IRR → NOK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IRR | 5.0E-6 NOK |
| 5 IRR | 2.6E-5 NOK |
| 10 IRR | 5.2E-5 NOK |
| 25 IRR | 0.00013 NOK |
| 50 IRR | 0.000259 NOK |
| 100 IRR | 0 NOK |
| 500 IRR | 0 NOK |
| 1,000 IRR | 0.01 NOK |
| 5,000 IRR | 0.03 NOK |
| 10,000 IRR | 0.05 NOK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 NOK = 1.0E-5 IRR | -- |
| 2026-10-27 | 1 NOK = 1.0E-5 IRR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NOK = 1.0E-5 IRR | +0% |
| 2026-10-29 | 1 NOK = 1.0E-5 IRR | +0% |
| 2026-10-30 | 1 NOK = 1.0E-5 IRR | +0% |