Tỷ giá Krone Na Uy sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Đô la Jamaica hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NOK sang JMD

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Đô la Jamaica 17.2126871 JMD
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất J$17.2126871 Hiện tại J$17.2126871 Cao nhất J$17.22022508
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang JMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.2126871 JMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.007538 JMD
-0.04%
7 ngày qua
+0.171172 JMD
+1.00%
30 ngày qua
+0.606182 JMD
+3.65%
1 năm qua
+0.606182 JMD
+3.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
16.60650509
Hôm nay
17.2126871
Cao nhất
17.22022508
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.70%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang JMD.

10 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 16.80288667 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.80288667 JMD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
16.60650509 – 17.22022508 JMD
NOK tăng giá +3.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NOK17.2127 JMD
5 NOK86.0634 JMD
10 NOK172.1269 JMD
25 NOK430.3172 JMD
50 NOK860.6344 JMD
100 NOK1721.27 JMD
500 NOK8606.34 JMD
1,000 NOK17212.69 JMD
5,000 NOK86063.44 JMD
10,000 NOK172126.87 JMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JMD → NOK)

Số tiềnTỷ giá
1 JMD0.058097 NOK
5 JMD0.290483 NOK
10 JMD0.580967 NOK
25 JMD1.452417 NOK
50 JMD2.904834 NOK
100 JMD5.81 NOK
500 JMD29.05 NOK
1,000 JMD58.1 NOK
5,000 JMD290.48 NOK
10,000 JMD580.97 NOK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NOK = 0.05868 JMD--
2026-10-271 NOK = 0.05868 JMD+0%
2026-10-281 NOK = 0.05875 JMD+0.12%
2026-10-291 NOK = 0.05874 JMD-0.02%
2026-10-301 NOK = 0.0585 JMD-0.41%
2026-10-311 NOK = 0.0584 JMD-0.17%
2026-11-011 NOK = 0.05807 JMD-0.57%
2026-11-021 NOK = 0.0581 JMD+0.05%