Tỷ giá Krone Na Uy sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NOK sang PLN
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NOK/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang PLN.
0.35124898 Hôm nay
0.42491959 Cao nhất
0.42578282
Lịch sử tỷ giá NOK/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang PLN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NOK | 0.4249 PLN |
| 5 NOK | 2.1246 PLN |
| 10 NOK | 4.2492 PLN |
| 25 NOK | 10.623 PLN |
| 50 NOK | 21.246 PLN |
| 100 NOK | 42.49 PLN |
| 500 NOK | 212.46 PLN |
| 1,000 NOK | 424.92 PLN |
| 5,000 NOK | 2124.6 PLN |
| 10,000 NOK | 4249.2 PLN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PLN → NOK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PLN | 2.353386 NOK |
| 5 PLN | 11.766932 NOK |
| 10 PLN | 23.533864 NOK |
| 25 PLN | 58.83466 NOK |
| 50 PLN | 117.669321 NOK |
| 100 PLN | 235.34 NOK |
| 500 PLN | 1176.69 NOK |
| 1,000 PLN | 2353.39 NOK |
| 5,000 PLN | 11766.93 NOK |
| 10,000 PLN | 23533.86 NOK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-21 | 1 NOK = 2.40907 PLN | -- |
| 2026-10-22 | 1 NOK = 2.40027 PLN | -0.37% |
| 2026-10-23 | 1 NOK = 2.38173 PLN | -0.77% |
| 2026-10-26 | 1 NOK = 2.37396 PLN | -0.33% |
| 2026-10-27 | 1 NOK = 2.37394 PLN | +-0% |
| 2026-10-27 | 1 NOK = 2.37394 PLN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NOK = 2.36746 PLN | -0.27% |
| 2026-10-29 | 1 NOK = 2.36082 PLN | -0.28% |
| 2026-10-30 | 1 NOK = 2.34862 PLN | -0.52% |
| 2026-10-31 | 1 NOK = 2.35339 PLN | +0.2% |