Tỷ giá Krone Na Uy sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NOK sang PLN

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Zloty Ba Lan 0.42491959 PLN
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất zł0.42491959 Hiện tại zł0.42491959 Cao nhất zł0.42578282
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang PLN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42491959 PLN
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000863 PLN
-0.20%
7 ngày qua
+0.003683 PLN
+0.87%
30 ngày qua
+0.024149 PLN
+6.03%
1 năm qua
+0.059551 PLN
+16.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.35124898
Hôm nay
0.42491959
Cao nhất
0.42578282
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.34%
Tháng 11
-0.78%
Tháng 12
+3.48%
Tháng 1
+2.46%
Tháng 2
+0.87%
Tháng 3
+2.26%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
+3.81%
Tháng 7
+2.10%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
+5.66%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang PLN.

1323 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.46415982 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.46415982 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.44412322 – 0.50368675 PLN
Năm biến động -2.98%
2023
Tỷ giá trung bình 0.39811918 PLN
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.3658351 – 0.44526561 PLN
Năm biến động -13.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.37037809 PLN
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.35562177 – 0.38743075 PLN
NOK giảm giá -6.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.36187658 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.35109983 – 0.37467046 PLN
Năm ổn định -2.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.38955252 PLN
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.35691695 – 0.42578282 PLN
Năm biến động +19.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NOK0.4249 PLN
5 NOK2.1246 PLN
10 NOK4.2492 PLN
25 NOK10.623 PLN
50 NOK21.246 PLN
100 NOK42.49 PLN
500 NOK212.46 PLN
1,000 NOK424.92 PLN
5,000 NOK2124.6 PLN
10,000 NOK4249.2 PLN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PLN → NOK)

Số tiềnTỷ giá
1 PLN2.353386 NOK
5 PLN11.766932 NOK
10 PLN23.533864 NOK
25 PLN58.83466 NOK
50 PLN117.669321 NOK
100 PLN235.34 NOK
500 PLN1176.69 NOK
1,000 PLN2353.39 NOK
5,000 PLN11766.93 NOK
10,000 PLN23533.86 NOK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-211 NOK = 2.40907 PLN--
2026-10-221 NOK = 2.40027 PLN-0.37%
2026-10-231 NOK = 2.38173 PLN-0.77%
2026-10-261 NOK = 2.37396 PLN-0.33%
2026-10-271 NOK = 2.37394 PLN+-0%
2026-10-271 NOK = 2.37394 PLN+0%
2026-10-281 NOK = 2.36746 PLN-0.27%
2026-10-291 NOK = 2.36082 PLN-0.28%
2026-10-301 NOK = 2.34862 PLN-0.52%
2026-10-311 NOK = 2.35339 PLN+0.2%