Tỷ giá Krone Na Uy sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NOK sang PYG

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Guarani Paraguay 620.67069155 PYG
+0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Gs620.67069155 Hiện tại Gs620.67069155 Cao nhất Gs620.67069155
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
620.67069155 PYG
2026-10-28
24 giờ qua
+2.119685 PYG
+0.34%
7 ngày qua
+2.119685 PYG
+0.34%
30 ngày qua
+12.359713 PYG
+2.03%
1 năm qua
+12.359713 PYG
+2.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
608.31097825
Hôm nay
620.67069155
Cao nhất
620.67069155
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.03%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang PYG.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 610.50029626 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 610.50029626 PYG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
608.31097825 – 620.67069155 PYG
Năm ổn định +2.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NOK620.6707 PYG
5 NOK3103.3535 PYG
10 NOK6206.7069 PYG
25 NOK15516.7673 PYG
50 NOK31033.5346 PYG
100 NOK62067.07 PYG
500 NOK310335.35 PYG
1,000 NOK620670.69 PYG
5,000 NOK3103353.46 PYG
10,000 NOK6206706.92 PYG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → NOK)

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.001611 NOK
5 PYG0.008056 NOK
10 PYG0.016112 NOK
25 PYG0.040279 NOK
50 PYG0.080558 NOK
100 PYG0.16 NOK
500 PYG0.81 NOK
1,000 PYG1.61 NOK
5,000 PYG8.06 NOK
10,000 PYG16.11 NOK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NOK = 0.00162 PYG--
2026-10-271 NOK = 0.00162 PYG+0%
2026-10-281 NOK = 0.00161 PYG-0.62%