Tỷ giá Krone Na Uy sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NOK sang PYG
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NOK/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang PYG.
608.31097825 Hôm nay
620.67069155 Cao nhất
620.67069155
Lịch sử tỷ giá NOK/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang PYG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NOK | 620.6707 PYG |
| 5 NOK | 3103.3535 PYG |
| 10 NOK | 6206.7069 PYG |
| 25 NOK | 15516.7673 PYG |
| 50 NOK | 31033.5346 PYG |
| 100 NOK | 62067.07 PYG |
| 500 NOK | 310335.35 PYG |
| 1,000 NOK | 620670.69 PYG |
| 5,000 NOK | 3103353.46 PYG |
| 10,000 NOK | 6206706.92 PYG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → NOK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 0.001611 NOK |
| 5 PYG | 0.008056 NOK |
| 10 PYG | 0.016112 NOK |
| 25 PYG | 0.040279 NOK |
| 50 PYG | 0.080558 NOK |
| 100 PYG | 0.16 NOK |
| 500 PYG | 0.81 NOK |
| 1,000 PYG | 1.61 NOK |
| 5,000 PYG | 8.06 NOK |
| 10,000 PYG | 16.11 NOK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 NOK = 0.00162 PYG | -- |
| 2026-10-27 | 1 NOK = 0.00162 PYG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NOK = 0.00161 PYG | -0.62% |