Tỷ giá Krone Na Uy sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NOK sang VND

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Đồng Việt Nam 2,783.53 VND
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₫2,783.35 Hiện tại ₫2,783.53 Cao nhất ₫2,783.53
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,783.53 VND
2026-10-31
24 giờ qua
+0.184294 VND
+0.01%
7 ngày qua
+12.390673 VND
+0.45%
30 ngày qua
+79.937495 VND
+2.96%
1 năm qua
+79.937495 VND
+2.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2,703.59
Hôm nay
2,783.53
Cao nhất
2,783.53
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.96%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang VND.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2,727.21 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,727.21 VND
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2,703.59 – 2,783.53 VND
NOK tăng giá +2.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NOK2783.5315 VND
5 NOK13917.6576 VND
10 NOK27835.3152 VND
25 NOK69588.288 VND
50 NOK139176.576 VND
100 NOK278353.15 VND
500 NOK1391765.76 VND
1,000 NOK2783531.52 VND
5,000 NOK13917657.6 VND
10,000 NOK27835315.2 VND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → NOK)

Số tiềnTỷ giá
1 VND0.000359 NOK
5 VND0.001796 NOK
10 VND0.003593 NOK
25 VND0.008981 NOK
50 VND0.017963 NOK
100 VND0.04 NOK
500 VND0.18 NOK
1,000 VND0.36 NOK
5,000 VND1.8 NOK
10,000 VND3.59 NOK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NOK = 0.00036 VND--
2026-10-271 NOK = 0.00036 VND+0%
2026-10-281 NOK = 0.00036 VND+0%
2026-10-291 NOK = 0.00036 VND+0%
2026-10-301 NOK = 0.00036 VND+0%
2026-10-311 NOK = 0.00036 VND+0%