Tỷ giá Krone Na Uy sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NOK sang VND
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NOK/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang VND.
2,703.59 Hôm nay
2,783.53 Cao nhất
2,783.53
Lịch sử tỷ giá NOK/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang VND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NOK | 2783.5315 VND |
| 5 NOK | 13917.6576 VND |
| 10 NOK | 27835.3152 VND |
| 25 NOK | 69588.288 VND |
| 50 NOK | 139176.576 VND |
| 100 NOK | 278353.15 VND |
| 500 NOK | 1391765.76 VND |
| 1,000 NOK | 2783531.52 VND |
| 5,000 NOK | 13917657.6 VND |
| 10,000 NOK | 27835315.2 VND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → NOK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VND | 0.000359 NOK |
| 5 VND | 0.001796 NOK |
| 10 VND | 0.003593 NOK |
| 25 VND | 0.008981 NOK |
| 50 VND | 0.017963 NOK |
| 100 VND | 0.04 NOK |
| 500 VND | 0.18 NOK |
| 1,000 VND | 0.36 NOK |
| 5,000 VND | 1.8 NOK |
| 10,000 VND | 3.59 NOK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 NOK = 0.00036 VND | -- |
| 2026-10-27 | 1 NOK = 0.00036 VND | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NOK = 0.00036 VND | +0% |
| 2026-10-29 | 1 NOK = 0.00036 VND | +0% |
| 2026-10-30 | 1 NOK = 0.00036 VND | +0% |
| 2026-10-31 | 1 NOK = 0.00036 VND | +0% |