Tỷ giá Krone Na Uy sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NOK sang XCD

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Đô la Đông Caribê 0.29300557 XCD
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.29300557 Hiện tại $0.29300557 Cao nhất $0.2930888
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang XCD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29300557 XCD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000083 XCD
-0.03%
7 ngày qua
+0.003335 XCD
+1.15%
30 ngày qua
+0.010681 XCD
+3.78%
1 năm qua
+0.010681 XCD
+3.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.28232451
Hôm nay
0.29300557
Cao nhất
0.2930888
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.81%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang XCD.

10 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.285735 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.285735 XCD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.28232451 – 0.2930888 XCD
NOK tăng giá +3.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NOK0.293 XCD
5 NOK1.465 XCD
10 NOK2.9301 XCD
25 NOK7.3251 XCD
50 NOK14.6503 XCD
100 NOK29.3 XCD
500 NOK146.5 XCD
1,000 NOK293.01 XCD
5,000 NOK1465.03 XCD
10,000 NOK2930.06 XCD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCD → NOK)

Số tiềnTỷ giá
1 XCD3.412904 NOK
5 XCD17.064522 NOK
10 XCD34.129044 NOK
25 XCD85.322611 NOK
50 XCD170.645222 NOK
100 XCD341.29 NOK
500 XCD1706.45 NOK
1,000 XCD3412.9 NOK
5,000 XCD17064.52 NOK
10,000 XCD34129.04 NOK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NOK = 3.4522 XCD--
2026-10-271 NOK = 3.4522 XCD+0%
2026-10-281 NOK = 3.45296 XCD+0.02%
2026-10-291 NOK = 3.45444 XCD+0.04%
2026-10-301 NOK = 3.43765 XCD-0.49%
2026-10-311 NOK = 3.43188 XCD-0.17%
2026-11-011 NOK = 3.41194 XCD-0.58%
2026-11-021 NOK = 3.4129 XCD+0.03%