Tỷ giá Đô la New Zealand sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Kwanza Angola hiển thị giá trị hiện tại của Đô la New Zealand được định giá bằng Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NZD sang AOA

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Kwanza Angola 527.04272075 AOA
+0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Kz527.04272075 Hiện tại Kz527.04272075 Cao nhất Kz527.04272075
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá NZD sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NZD sang AOA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
527.04272075 AOA
2026-10-28
24 giờ qua
+1.691975 AOA
+0.32%
7 ngày qua
+1.691975 AOA
+0.32%
30 ngày qua
+7.366052 AOA
+1.42%
1 năm qua
+7.366052 AOA
+1.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
519.67666854
Hôm nay
527.04272075
Cao nhất
527.04272075
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.42%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NZD sang AOA.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 520.92428225 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 520.92428225 AOA
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
519.67666854 – 527.04272075 AOA
Năm ổn định +1.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NZD527.0427 AOA
5 NZD2635.2136 AOA
10 NZD5270.4272 AOA
25 NZD13176.068 AOA
50 NZD26352.136 AOA
100 NZD52704.27 AOA
500 NZD263521.36 AOA
1,000 NZD527042.72 AOA
5,000 NZD2635213.6 AOA
10,000 NZD5270427.21 AOA

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AOA → NZD)

Số tiềnTỷ giá
1 AOA0.001897 NZD
5 AOA0.009487 NZD
10 AOA0.018974 NZD
25 AOA0.047434 NZD
50 AOA0.094869 NZD
100 AOA0.19 NZD
500 AOA0.95 NZD
1,000 AOA1.9 NZD
5,000 AOA9.49 NZD
10,000 AOA18.97 NZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NZD = 0.0019 AOA--
2026-10-271 NZD = 0.0019 AOA+0%
2026-10-281 NZD = 0.0019 AOA+0%