Tỷ giá Đô la New Zealand sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Đô la New Zealand sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Đô la New Zealand được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NZD sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá NZD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NZD/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NZD sang SEK.
5.27913173 Hôm nay
5.60564808 Cao nhất
5.66865655
Lịch sử tỷ giá NZD/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NZD sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NZD | 5.6056 SEK |
| 5 NZD | 28.0282 SEK |
| 10 NZD | 56.0565 SEK |
| 25 NZD | 140.1412 SEK |
| 50 NZD | 280.2824 SEK |
| 100 NZD | 560.56 SEK |
| 500 NZD | 2802.82 SEK |
| 1,000 NZD | 5605.65 SEK |
| 5,000 NZD | 28028.24 SEK |
| 10,000 NZD | 56056.48 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → NZD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.178392 NZD |
| 5 SEK | 0.891958 NZD |
| 10 SEK | 1.783915 NZD |
| 25 SEK | 4.459788 NZD |
| 50 SEK | 8.919575 NZD |
| 100 SEK | 17.84 NZD |
| 500 SEK | 89.2 NZD |
| 1,000 SEK | 178.39 NZD |
| 5,000 SEK | 891.96 NZD |
| 10,000 SEK | 1783.92 NZD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 NZD = 0.17839 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 NZD = 0.17839 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 NZD = 0.17839 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 NZD = 0.17839 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 NZD = 0.17839 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 NZD = 0.17839 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 NZD = 0.17839 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 NZD = 0.17839 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 NZD = 0.17839 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 NZD = 0.17839 SEK | +0% |