Tỷ giá Đô la New Zealand sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Đô la New Zealand được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NZD sang SEK

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Krona Thụy Điển 5.60564808 SEK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr5.60564808 Hiện tại kr5.60564808 Cao nhất kr5.60564808
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá NZD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NZD sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.60564808 SEK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SEK
0.00%
7 ngày qua
-0.009932 SEK
-0.18%
30 ngày qua
-0.037266 SEK
-0.66%
1 năm qua
+0.159061 SEK
+2.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.27913173
Hôm nay
5.60564808
Cao nhất
5.66865655
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.14%
Tháng 11
-1.89%
Tháng 12
+0.59%
Tháng 1
+0.54%
Tháng 2
+0.40%
Tháng 3
+0.43%
Tháng 4
+1.37%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
+1.43%
Tháng 7
+1.33%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
-0.46%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NZD sang SEK.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 6.5151166 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.41200194 SEK
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
6.04298028 – 6.84528085 SEK
Năm biến động +7.08%
2023
Tỷ giá trung bình 6.5151166 SEK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.29459399 – 6.79015516 SEK
NZD giảm giá -4.14%
2024
Tỷ giá trung bình 6.39424385 SEK
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
6.18335851 – 6.56582727 SEK
NZD giảm giá -3.15%
2025
Tỷ giá trung bình 5.70672794 SEK
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
5.30986259 – 6.28247106 SEK
Năm biến động -14.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.50262931 SEK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.27913173 – 5.66865655 SEK
NZD tăng giá +5.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NZD5.6056 SEK
5 NZD28.0282 SEK
10 NZD56.0565 SEK
25 NZD140.1412 SEK
50 NZD280.2824 SEK
100 NZD560.56 SEK
500 NZD2802.82 SEK
1,000 NZD5605.65 SEK
5,000 NZD28028.24 SEK
10,000 NZD56056.48 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → NZD)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.178392 NZD
5 SEK0.891958 NZD
10 SEK1.783915 NZD
25 SEK4.459788 NZD
50 SEK8.919575 NZD
100 SEK17.84 NZD
500 SEK89.2 NZD
1,000 SEK178.39 NZD
5,000 SEK891.96 NZD
10,000 SEK1783.92 NZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 NZD = 0.17839 SEK+0%
2026-10-111 NZD = 0.17839 SEK+0%
2026-10-111 NZD = 0.17839 SEK+0%
2026-10-111 NZD = 0.17839 SEK+0%
2026-10-111 NZD = 0.17839 SEK+0%
2026-10-121 NZD = 0.17839 SEK+0%
2026-10-121 NZD = 0.17839 SEK+0%
2026-10-121 NZD = 0.17839 SEK+0%
2026-10-121 NZD = 0.17839 SEK+0%
2026-10-121 NZD = 0.17839 SEK+0%