Tỷ giá Đô la New Zealand sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la New Zealand được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NZD sang TRY

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 27.68049295 TRY
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺27.68049295 Hiện tại ₺27.68049295 Cao nhất ₺27.68049295
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá NZD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NZD sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
27.68049295 TRY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.194965 TRY
+0.71%
30 ngày qua
-0.607596 TRY
-2.15%
1 năm qua
+3.761304 TRY
+15.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
23.72536344
Hôm nay
27.68049295
Cao nhất
28.7763165
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.07%
Tháng 11
+1.49%
Tháng 12
+6.21%
Tháng 1
+0.64%
Tháng 2
-2.29%
Tháng 3
+3.21%
Tháng 4
+3.01%
Tháng 5
-3.39%
Tháng 6
+5.26%
Tháng 7
+2.26%
Tháng 8
-2.70%
Tháng 9
+0.54%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NZD sang TRY.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 26.84488089 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.50074883 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.7917329 – 12.02925851 TRY
Năm biến động +31.25%
2023
Tỷ giá trung bình 14.57983857 TRY
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
11.58253102 – 18.67592387 TRY
Năm biến động +57.47%
2024
Tỷ giá trung bình 19.89324125 TRY
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
18.41703176 – 21.72417119 TRY
Năm biến động +6.34%
2025
Tỷ giá trung bình 23.03000371 TRY
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
19.71995864 – 25.00727833 TRY
Năm biến động +25.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.84488089 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
24.67382863 – 28.7763165 TRY
Năm biến động +11.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.