Tỷ giá Đô la New Zealand sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la New Zealand được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NZD sang CUC

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.56981908 CUC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.56981908 Hiện tại $0.56981908 Cao nhất $0.56981908
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá NZD sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NZD sang CUC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.56981908 CUC
2026-10-27
24 giờ qua
0 CUC
0%
7 ngày qua
0 CUC
0%
30 ngày qua
0 CUC
0%
1 năm qua
0 CUC
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.56981908
Hôm nay
0.56981908
Cao nhất
0.56981908
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NZD sang CUC.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.56981908 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NZD0.5698 CUC
5 NZD2.8491 CUC
10 NZD5.6982 CUC
25 NZD14.2455 CUC
50 NZD28.491 CUC
100 NZD56.98 CUC
500 NZD284.91 CUC
1,000 NZD569.82 CUC
5,000 NZD2849.1 CUC
10,000 NZD5698.19 CUC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUC → NZD)

Số tiềnTỷ giá
1 CUC1.754943 NZD
5 CUC8.774715 NZD
10 CUC17.54943 NZD
25 CUC43.873575 NZD
50 CUC87.74715 NZD
100 CUC175.49 NZD
500 CUC877.47 NZD
1,000 CUC1754.94 NZD
5,000 CUC8774.72 NZD
10,000 CUC17549.43 NZD