Tỷ giá Đô la New Zealand sang Lari Gruzia hôm nay
Tỷ giá Đô la New Zealand sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la New Zealand được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NZD sang GEL
Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Lari Gruzia
Theo dõi xu hướng tỷ giá NZD sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NZD/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NZD sang GEL.
1.45503777 Hôm nay
1.46190267 Cao nhất
1.47955575
Lịch sử tỷ giá NZD/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NZD sang GEL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NZD | 1.4619 GEL |
| 5 NZD | 7.3095 GEL |
| 10 NZD | 14.619 GEL |
| 25 NZD | 36.5476 GEL |
| 50 NZD | 73.0951 GEL |
| 100 NZD | 146.19 GEL |
| 500 NZD | 730.95 GEL |
| 1,000 NZD | 1461.9 GEL |
| 5,000 NZD | 7309.51 GEL |
| 10,000 NZD | 14619.03 GEL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GEL → NZD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GEL | 0.68404 NZD |
| 5 GEL | 3.4202 NZD |
| 10 GEL | 6.840401 NZD |
| 25 GEL | 17.101002 NZD |
| 50 GEL | 34.202003 NZD |
| 100 GEL | 68.4 NZD |
| 500 GEL | 342.02 NZD |
| 1,000 GEL | 684.04 NZD |
| 5,000 GEL | 3420.2 NZD |
| 10,000 GEL | 6840.4 NZD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-28 | 1 NZD = 0.67745 GEL | +0.23% |
| 2026-10-29 | 1 NZD = 0.67759 GEL | +0.02% |
| 2026-10-30 | 1 NZD = 0.6855 GEL | +1.17% |
| 2026-10-31 | 1 NZD = 0.68531 GEL | -0.03% |
| 2026-11-01 | 1 NZD = 0.68387 GEL | -0.21% |
| 2026-11-02 | 1 NZD = 0.68381 GEL | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 NZD = 0.68494 GEL | +0.17% |
| 2026-11-04 | 1 NZD = 0.68527 GEL | +0.05% |
| 2026-11-05 | 1 NZD = 0.68727 GEL | +0.29% |
| 2026-11-06 | 1 NZD = 0.68404 GEL | -0.47% |