Tỷ giá Đô la New Zealand sang Lari Gruzia hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la New Zealand được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NZD sang GEL

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Lari Gruzia 1.46190267 GEL
+0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₾1.45503777 Hiện tại ₾1.46190267 Cao nhất ₾1.46190267
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Lari Gruzia

Theo dõi xu hướng tỷ giá NZD sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NZD sang GEL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.46190267 GEL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.006865 GEL
+0.47%
7 ngày qua
+0.003106 GEL
+0.21%
30 ngày qua
+0.003668 GEL
+0.25%
1 năm qua
+0.003668 GEL
+0.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.45503777
Hôm nay
1.46190267
Cao nhất
1.47955575
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.28%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NZD sang GEL.

14 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.46203031 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.46203031 GEL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.45503777 – 1.47955575 GEL
Năm ổn định +0.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NZD1.4619 GEL
5 NZD7.3095 GEL
10 NZD14.619 GEL
25 NZD36.5476 GEL
50 NZD73.0951 GEL
100 NZD146.19 GEL
500 NZD730.95 GEL
1,000 NZD1461.9 GEL
5,000 NZD7309.51 GEL
10,000 NZD14619.03 GEL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GEL → NZD)

Số tiềnTỷ giá
1 GEL0.68404 NZD
5 GEL3.4202 NZD
10 GEL6.840401 NZD
25 GEL17.101002 NZD
50 GEL34.202003 NZD
100 GEL68.4 NZD
500 GEL342.02 NZD
1,000 GEL684.04 NZD
5,000 GEL3420.2 NZD
10,000 GEL6840.4 NZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-281 NZD = 0.67745 GEL+0.23%
2026-10-291 NZD = 0.67759 GEL+0.02%
2026-10-301 NZD = 0.6855 GEL+1.17%
2026-10-311 NZD = 0.68531 GEL-0.03%
2026-11-011 NZD = 0.68387 GEL-0.21%
2026-11-021 NZD = 0.68381 GEL-0.01%
2026-11-031 NZD = 0.68494 GEL+0.17%
2026-11-041 NZD = 0.68527 GEL+0.05%
2026-11-051 NZD = 0.68727 GEL+0.29%
2026-11-061 NZD = 0.68404 GEL-0.47%