Tỷ giá Đô la New Zealand sang Bảng Gibraltar hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Bảng Gibraltar hiển thị giá trị hiện tại của Đô la New Zealand được định giá bằng Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NZD sang GIP

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Bảng Gibraltar 0.41918333 GIP
-0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.41918333 Hiện tại £0.41918333 Cao nhất £0.41918333
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Bảng Gibraltar

Theo dõi xu hướng tỷ giá NZD sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/GIP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NZD sang GIP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41918333 GIP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00096 GIP
-0.23%
7 ngày qua
-0.00684 GIP
-1.61%
30 ngày qua
-0.004945 GIP
-1.17%
1 năm qua
-0.004945 GIP
-1.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.41918333
Hôm nay
0.41918333
Cao nhất
0.42699903
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.79%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/GIP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NZD sang GIP.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.42361578 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.42361578 GIP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.41918333 – 0.42699903 GIP
Năm ổn định -1.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NZD0.4192 GIP
5 NZD2.0959 GIP
10 NZD4.1918 GIP
25 NZD10.4796 GIP
50 NZD20.9592 GIP
100 NZD41.92 GIP
500 NZD209.59 GIP
1,000 NZD419.18 GIP
5,000 NZD2095.92 GIP
10,000 NZD4191.83 GIP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GIP → NZD)

Số tiềnTỷ giá
1 GIP2.385591 NZD
5 GIP11.927955 NZD
10 GIP23.855911 NZD
25 GIP59.639777 NZD
50 GIP119.279554 NZD
100 GIP238.56 NZD
500 GIP1192.8 NZD
1,000 GIP2385.59 NZD
5,000 GIP11927.96 NZD
10,000 GIP23855.91 NZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NZD = 2.34671 GIP--
2026-10-271 NZD = 2.34671 GIP+0%
2026-10-281 NZD = 2.34729 GIP+0.02%
2026-10-291 NZD = 2.34193 GIP-0.23%
2026-10-301 NZD = 2.36689 GIP+1.07%
2026-10-311 NZD = 2.37311 GIP+0.26%
2026-11-011 NZD = 2.37656 GIP+0.15%
2026-11-021 NZD = 2.37672 GIP+0.01%
2026-11-031 NZD = 2.38014 GIP+0.14%
2026-11-041 NZD = 2.38559 GIP+0.23%