Tỷ giá Đô la New Zealand sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Đô la New Zealand sang Bảng Gibraltar hiển thị giá trị hiện tại của Đô la New Zealand được định giá bằng Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NZD sang GIP
Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá NZD sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NZD/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NZD sang GIP.
0.41789486 Hôm nay
0.41789486 Cao nhất
0.42699903
Lịch sử tỷ giá NZD/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NZD sang GIP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NZD | 0.4179 GIP |
| 5 NZD | 2.0895 GIP |
| 10 NZD | 4.1789 GIP |
| 25 NZD | 10.4474 GIP |
| 50 NZD | 20.8947 GIP |
| 100 NZD | 41.79 GIP |
| 500 NZD | 208.95 GIP |
| 1,000 NZD | 417.89 GIP |
| 5,000 NZD | 2089.47 GIP |
| 10,000 NZD | 4178.95 GIP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GIP → NZD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GIP | 2.392946 NZD |
| 5 GIP | 11.964732 NZD |
| 10 GIP | 23.929464 NZD |
| 25 GIP | 59.82366 NZD |
| 50 GIP | 119.64732 NZD |
| 100 GIP | 239.29 NZD |
| 500 GIP | 1196.47 NZD |
| 1,000 GIP | 2392.95 NZD |
| 5,000 GIP | 11964.73 NZD |
| 10,000 GIP | 23929.46 NZD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 NZD = 2.34671 GIP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NZD = 2.34729 GIP | +0.02% |
| 2026-10-29 | 1 NZD = 2.34193 GIP | -0.23% |
| 2026-10-30 | 1 NZD = 2.36689 GIP | +1.07% |
| 2026-10-31 | 1 NZD = 2.37311 GIP | +0.26% |
| 2026-11-01 | 1 NZD = 2.37656 GIP | +0.15% |
| 2026-11-02 | 1 NZD = 2.37672 GIP | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 NZD = 2.38014 GIP | +0.14% |
| 2026-11-04 | 1 NZD = 2.38559 GIP | +0.23% |
| 2026-11-05 | 1 NZD = 2.39295 GIP | +0.31% |