Tỷ giá Đô la New Zealand sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Rupiah Indonesia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la New Zealand được định giá bằng Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NZD sang IDR

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Rupiah Indonesia 10,137.33 IDR
-0.62% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Rp10,137.33 Hiện tại Rp10,137.33 Cao nhất Rp10,201.01
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá NZD sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NZD sang IDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10,137.33 IDR
2026-11-07
24 giờ qua
-63.67943 IDR
-0.62%
7 ngày qua
-72.020975 IDR
-0.71%
30 ngày qua
+138.709686 IDR
+1.39%
1 năm qua
+752.404296 IDR
+8.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
9,311.86
Hôm nay
10,137.33
Cao nhất
10,643.5
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.04%
Tháng 12
+5.54%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
-2.93%
Tháng 3
+4.16%
Tháng 4
+3.85%
Tháng 5
-4.61%
Tháng 6
+3.89%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
-3.38%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-0.75%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NZD sang IDR.

1325 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10,187.74 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9,427.03 IDR
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
8,562.67 – 10,055.43 IDR
Năm biến động +1.07%
2023
Tỷ giá trung bình 9,355.97 IDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8,956.93 – 9,952.76 IDR
NZD giảm giá -0.93%
2024
Tỷ giá trung bình 9,597.53 IDR
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
9,076.67 – 10,114.37 IDR
NZD giảm giá -6.76%
2025
Tỷ giá trung bình 9,586.19 IDR
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
9,039.23 – 10,105.27 IDR
NZD tăng giá +6.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10,187.74 IDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9,620.1 – 10,643.5 IDR
NZD tăng giá +5.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NZD10137.3331 IDR
5 NZD50686.6654 IDR
10 NZD101373.3308 IDR
25 NZD253433.3271 IDR
50 NZD506866.6541 IDR
100 NZD1013733.31 IDR
500 NZD5068666.54 IDR
1,000 NZD10137333.08 IDR
5,000 NZD50686665.41 IDR
10,000 NZD101373330.83 IDR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IDR → NZD)

Số tiềnTỷ giá
1 IDR9.9E-5 NZD
5 IDR0.000493 NZD
10 IDR0.000986 NZD
25 IDR0.002466 NZD
50 IDR0.004932 NZD
100 IDR0.01 NZD
500 IDR0.05 NZD
1,000 IDR0.1 NZD
5,000 IDR0.49 NZD
10,000 IDR0.99 NZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 NZD = 0.0001 IDR+0%
2026-10-301 NZD = 0.0001 IDR+0%
2026-10-311 NZD = 0.0001 IDR+0%
2026-11-011 NZD = 0.0001 IDR+0%
2026-11-021 NZD = 0.0001 IDR+0%
2026-11-031 NZD = 0.0001 IDR+0%
2026-11-041 NZD = 0.0001 IDR+0%
2026-11-051 NZD = 0.0001 IDR+0%
2026-11-061 NZD = 0.0001 IDR+0%
2026-11-071 NZD = 0.0001 IDR+0%