Tỷ giá Đô la New Zealand sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la New Zealand được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NZD sang LRD

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Đô la Liberia 95.77654349 LRD
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $95.63252532 Hiện tại $95.77654349 Cao nhất $95.77654349
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá NZD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NZD sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
95.77654349 LRD
2026-10-31
24 giờ qua
+0.144018 LRD
+0.15%
7 ngày qua
-1.288847 LRD
-1.33%
30 ngày qua
-0.042361 LRD
-0.04%
1 năm qua
-0.042361 LRD
-0.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
95.63252532
Hôm nay
95.77654349
Cao nhất
97.06539073
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NZD sang LRD.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 96.05207725 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 96.05207725 LRD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
95.63252532 – 97.06539073 LRD
Năm ổn định -0.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NZD95.7765 LRD
5 NZD478.8827 LRD
10 NZD957.7654 LRD
25 NZD2394.4136 LRD
50 NZD4788.8272 LRD
100 NZD9577.65 LRD
500 NZD47888.27 LRD
1,000 NZD95776.54 LRD
5,000 NZD478882.72 LRD
10,000 NZD957765.43 LRD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LRD → NZD)

Số tiềnTỷ giá
1 LRD0.010441 NZD
5 LRD0.052205 NZD
10 LRD0.10441 NZD
25 LRD0.261024 NZD
50 LRD0.522048 NZD
100 LRD1.04 NZD
500 LRD5.22 NZD
1,000 LRD10.44 NZD
5,000 LRD52.2 NZD
10,000 LRD104.41 NZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NZD = 0.0103 LRD--
2026-10-271 NZD = 0.0103 LRD+0%
2026-10-281 NZD = 0.01033 LRD+0.29%
2026-10-291 NZD = 0.01034 LRD+0.1%
2026-10-301 NZD = 0.01046 LRD+1.16%
2026-10-311 NZD = 0.01044 LRD-0.19%