Tỷ giá Đô la New Zealand sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Đô la New Zealand sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la New Zealand được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NZD sang LRD
Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá NZD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NZD/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NZD sang LRD.
95.63252532 Hôm nay
95.77654349 Cao nhất
97.06539073
Lịch sử tỷ giá NZD/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NZD sang LRD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NZD | 95.7765 LRD |
| 5 NZD | 478.8827 LRD |
| 10 NZD | 957.7654 LRD |
| 25 NZD | 2394.4136 LRD |
| 50 NZD | 4788.8272 LRD |
| 100 NZD | 9577.65 LRD |
| 500 NZD | 47888.27 LRD |
| 1,000 NZD | 95776.54 LRD |
| 5,000 NZD | 478882.72 LRD |
| 10,000 NZD | 957765.43 LRD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LRD → NZD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LRD | 0.010441 NZD |
| 5 LRD | 0.052205 NZD |
| 10 LRD | 0.10441 NZD |
| 25 LRD | 0.261024 NZD |
| 50 LRD | 0.522048 NZD |
| 100 LRD | 1.04 NZD |
| 500 LRD | 5.22 NZD |
| 1,000 LRD | 10.44 NZD |
| 5,000 LRD | 52.2 NZD |
| 10,000 LRD | 104.41 NZD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 NZD = 0.0103 LRD | -- |
| 2026-10-27 | 1 NZD = 0.0103 LRD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NZD = 0.01033 LRD | +0.29% |
| 2026-10-29 | 1 NZD = 0.01034 LRD | +0.1% |
| 2026-10-30 | 1 NZD = 0.01046 LRD | +1.16% |
| 2026-10-31 | 1 NZD = 0.01044 LRD | -0.19% |