Tỷ giá Đô la New Zealand sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Đô la New Zealand được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NZD sang NPR

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Rupee Nepal 85.37973182 NPR
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨85.37973182 Hiện tại ₨85.37973182 Cao nhất ₨85.37973182
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá NZD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NZD sang NPR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
85.37973182 NPR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.142914 NPR
-0.17%
7 ngày qua
-1.295791 NPR
-1.49%
30 ngày qua
-1.548865 NPR
-1.78%
1 năm qua
-1.548865 NPR
-1.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
85.37973182
Hôm nay
85.37973182
Cao nhất
86.92859688
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.44%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NZD sang NPR.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 86.53030366 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 86.53030366 NPR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
85.37973182 – 86.92859688 NPR
Năm ổn định -1.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NZD85.3797 NPR
5 NZD426.8987 NPR
10 NZD853.7973 NPR
25 NZD2134.4933 NPR
50 NZD4268.9866 NPR
100 NZD8537.97 NPR
500 NZD42689.87 NPR
1,000 NZD85379.73 NPR
5,000 NZD426898.66 NPR
10,000 NZD853797.32 NPR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NPR → NZD)

Số tiềnTỷ giá
1 NPR0.011712 NZD
5 NPR0.058562 NZD
10 NPR0.117124 NZD
25 NPR0.29281 NZD
50 NPR0.585619 NZD
100 NPR1.17 NZD
500 NPR5.86 NZD
1,000 NPR11.71 NZD
5,000 NPR58.56 NZD
10,000 NPR117.12 NZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NZD = 0.01153 NPR--
2026-10-271 NZD = 0.01153 NPR+0%
2026-10-281 NZD = 0.01154 NPR+0.09%
2026-10-291 NZD = 0.01155 NPR+0.09%
2026-10-301 NZD = 0.01166 NPR+0.95%
2026-10-311 NZD = 0.01166 NPR+0%
2026-11-011 NZD = 0.01167 NPR+0.09%
2026-11-021 NZD = 0.01167 NPR+0%
2026-11-031 NZD = 0.01169 NPR+0.17%
2026-11-041 NZD = 0.01171 NPR+0.17%