Tỷ giá Đô la New Zealand sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la New Zealand được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NZD sang RSD

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Dinar Serbia 59.34227576 RSD
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Дин.59.34227576 Hiện tại Дин.59.34227576 Cao nhất Дин.59.34996159
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá NZD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NZD sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
59.34227576 RSD
2026-10-31
24 giờ qua
-0.007686 RSD
-0.01%
7 ngày qua
-0.462803 RSD
-0.77%
30 ngày qua
+0.564992 RSD
+0.96%
1 năm qua
+0.564992 RSD
+0.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
58.77728333
Hôm nay
59.34227576
Cao nhất
59.92709824
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.96%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NZD sang RSD.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 59.07109256 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 59.07109256 RSD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
58.77728333 – 59.92709824 RSD
Năm ổn định +0.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NZD59.3423 RSD
5 NZD296.7114 RSD
10 NZD593.4228 RSD
25 NZD1483.5569 RSD
50 NZD2967.1138 RSD
100 NZD5934.23 RSD
500 NZD29671.14 RSD
1,000 NZD59342.28 RSD
5,000 NZD296711.38 RSD
10,000 NZD593422.76 RSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RSD → NZD)

Số tiềnTỷ giá
1 RSD0.016851 NZD
5 RSD0.084257 NZD
10 RSD0.168514 NZD
25 RSD0.421285 NZD
50 RSD0.84257 NZD
100 RSD1.69 NZD
500 RSD8.43 NZD
1,000 RSD16.85 NZD
5,000 RSD84.26 NZD
10,000 RSD168.51 NZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NZD = 0.01672 RSD--
2026-10-271 NZD = 0.01672 RSD+0%
2026-10-281 NZD = 0.01674 RSD+0.12%
2026-10-291 NZD = 0.01669 RSD-0.3%
2026-10-301 NZD = 0.01685 RSD+0.96%
2026-10-311 NZD = 0.01685 RSD+0%