Tỷ giá Đô la New Zealand sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Đô la New Zealand được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NZD sang STN

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = São Tomé và Príncipe Dobra 12.34913976 STN
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db12.34913976 Hiện tại Db12.34913976 Cao nhất Db12.35919887
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá NZD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NZD sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.34913976 STN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.010059 STN
-0.08%
7 ngày qua
-0.106416 STN
-0.85%
30 ngày qua
+0.081004 STN
+0.66%
1 năm qua
+0.081004 STN
+0.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
12.26813554
Hôm nay
12.34913976
Cao nhất
12.5005239
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.73%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NZD sang STN.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 12.32658404 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.32658404 STN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
12.26813554 – 12.5005239 STN
Năm ổn định +0.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NZD12.3491 STN
5 NZD61.7457 STN
10 NZD123.4914 STN
25 NZD308.7285 STN
50 NZD617.457 STN
100 NZD1234.91 STN
500 NZD6174.57 STN
1,000 NZD12349.14 STN
5,000 NZD61745.7 STN
10,000 NZD123491.4 STN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → NZD)

Số tiềnTỷ giá
1 STN0.080977 NZD
5 STN0.404887 NZD
10 STN0.809773 NZD
25 STN2.024433 NZD
50 STN4.048865 NZD
100 STN8.1 NZD
500 STN40.49 NZD
1,000 STN80.98 NZD
5,000 STN404.89 NZD
10,000 STN809.77 NZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NZD = 0.08029 STN--
2026-10-271 NZD = 0.08029 STN+0%
2026-10-281 NZD = 0.0803 STN+0.01%
2026-10-291 NZD = 0.08 STN-0.37%
2026-10-301 NZD = 0.08089 STN+1.11%
2026-10-311 NZD = 0.08099 STN+0.12%
2026-11-011 NZD = 0.08092 STN-0.09%
2026-11-021 NZD = 0.08091 STN-0.01%
2026-11-031 NZD = 0.08098 STN+0.09%