Tỷ giá Đô la New Zealand sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Đô la New Zealand sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Đô la New Zealand được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NZD sang STN
Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá NZD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NZD/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NZD sang STN.
12.26813554 Hôm nay
12.34913976 Cao nhất
12.5005239
Lịch sử tỷ giá NZD/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NZD sang STN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NZD | 12.3491 STN |
| 5 NZD | 61.7457 STN |
| 10 NZD | 123.4914 STN |
| 25 NZD | 308.7285 STN |
| 50 NZD | 617.457 STN |
| 100 NZD | 1234.91 STN |
| 500 NZD | 6174.57 STN |
| 1,000 NZD | 12349.14 STN |
| 5,000 NZD | 61745.7 STN |
| 10,000 NZD | 123491.4 STN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → NZD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 STN | 0.080977 NZD |
| 5 STN | 0.404887 NZD |
| 10 STN | 0.809773 NZD |
| 25 STN | 2.024433 NZD |
| 50 STN | 4.048865 NZD |
| 100 STN | 8.1 NZD |
| 500 STN | 40.49 NZD |
| 1,000 STN | 80.98 NZD |
| 5,000 STN | 404.89 NZD |
| 10,000 STN | 809.77 NZD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 NZD = 0.08029 STN | -- |
| 2026-10-27 | 1 NZD = 0.08029 STN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NZD = 0.0803 STN | +0.01% |
| 2026-10-29 | 1 NZD = 0.08 STN | -0.37% |
| 2026-10-30 | 1 NZD = 0.08089 STN | +1.11% |
| 2026-10-31 | 1 NZD = 0.08099 STN | +0.12% |
| 2026-11-01 | 1 NZD = 0.08092 STN | -0.09% |
| 2026-11-02 | 1 NZD = 0.08091 STN | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 NZD = 0.08098 STN | +0.09% |