Tỷ giá Đô la New Zealand sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la New Zealand được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NZD sang TZS

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Shilling Tanzania 1,482.09 TZS
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh1,482.09 Hiện tại TSh1,482.09 Cao nhất TSh1,485.04
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá NZD sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NZD sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,482.09 TZS
2026-11-03
24 giờ qua
-2.95489 TZS
-0.20%
7 ngày qua
-27.686559 TZS
-1.83%
30 ngày qua
+2.339821 TZS
+0.16%
1 năm qua
+2.339821 TZS
+0.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1,479.75
Hôm nay
1,482.09
Cao nhất
1,509.77
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.41%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NZD sang TZS.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,485.69 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,485.69 TZS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1,479.75 – 1,509.77 TZS
Năm ổn định +0.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NZD1482.0876 TZS
5 NZD7410.4382 TZS
10 NZD14820.8764 TZS
25 NZD37052.1911 TZS
50 NZD74104.3821 TZS
100 NZD148208.76 TZS
500 NZD741043.82 TZS
1,000 NZD1482087.64 TZS
5,000 NZD7410438.21 TZS
10,000 NZD14820876.43 TZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → NZD)

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.000675 NZD
5 TZS0.003374 NZD
10 TZS0.006747 NZD
25 TZS0.016868 NZD
50 TZS0.033736 NZD
100 TZS0.07 NZD
500 TZS0.34 NZD
1,000 TZS0.67 NZD
5,000 TZS3.37 NZD
10,000 TZS6.75 NZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NZD = 0.00066 TZS--
2026-10-271 NZD = 0.00066 TZS+0%
2026-10-281 NZD = 0.00067 TZS+1.52%
2026-10-291 NZD = 0.00067 TZS+0%
2026-10-301 NZD = 0.00067 TZS+0%
2026-10-311 NZD = 0.00067 TZS+0%
2026-11-011 NZD = 0.00067 TZS+0%
2026-11-021 NZD = 0.00067 TZS+0%
2026-11-031 NZD = 0.00067 TZS+0%