Tỷ giá Đô la New Zealand sang Hryvnia Ucraina hôm nay
Tỷ giá Đô la New Zealand sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Đô la New Zealand được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NZD sang UAH
Cập nhật
1
NZD
=
25.1905514
UAH
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 NZD = ₴25.1905514 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = $0.03969742 NZD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₴25.1905514
Hiện tại
₴25.1905514
Cao nhất
₴25.1905514
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Hryvnia Ucraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá NZD sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NZD/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NZD sang UAH.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
25.1905514 UAH
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 UAH
0.00%
7 ngày qua
0.000000 UAH
0.00%
30 ngày qua
0.000000 UAH
0.00%
1 năm qua
0.000000 UAH
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
25.1905514 Hôm nay
25.1905514 Cao nhất
25.1905514
25.1905514 Hôm nay
25.1905514 Cao nhất
25.1905514
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NZD/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NZD sang UAH.
3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 25.1905514 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
25.1905514 UAH
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
25.1905514
–
25.1905514
UAH
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.