Tỷ giá Đô la New Zealand sang guilder Caribe hôm nay
Tỷ giá Đô la New Zealand sang guilder Caribe hiển thị giá trị hiện tại của Đô la New Zealand được định giá bằng guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NZD sang XCG
Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang guilder Caribe
Theo dõi xu hướng tỷ giá NZD sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NZD/XCG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NZD sang XCG.
1.00435802 Hôm nay
1.00669367 Cao nhất
1.01997615
Lịch sử tỷ giá NZD/XCG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NZD sang XCG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NZD | 1.0067 XCG |
| 5 NZD | 5.0335 XCG |
| 10 NZD | 10.0669 XCG |
| 25 NZD | 25.1673 XCG |
| 50 NZD | 50.3347 XCG |
| 100 NZD | 100.67 XCG |
| 500 NZD | 503.35 XCG |
| 1,000 NZD | 1006.69 XCG |
| 5,000 NZD | 5033.47 XCG |
| 10,000 NZD | 10066.94 XCG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCG → NZD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XCG | 0.993351 NZD |
| 5 XCG | 4.966754 NZD |
| 10 XCG | 9.933508 NZD |
| 25 XCG | 24.833771 NZD |
| 50 XCG | 49.667542 NZD |
| 100 XCG | 99.34 NZD |
| 500 XCG | 496.68 NZD |
| 1,000 XCG | 993.35 NZD |
| 5,000 XCG | 4966.75 NZD |
| 10,000 XCG | 9933.51 NZD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 NZD = 0.98042 XCG | -- |
| 2026-10-27 | 1 NZD = 0.98042 XCG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NZD = 0.9825 XCG | +0.21% |
| 2026-10-29 | 1 NZD = 0.98263 XCG | +0.01% |
| 2026-10-30 | 1 NZD = 0.99335 XCG | +1.09% |