Tỷ giá Đô la New Zealand sang guilder Caribe hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang guilder Caribe hiển thị giá trị hiện tại của Đô la New Zealand được định giá bằng guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NZD sang XCG

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = guilder Caribe 1.00669367 XCG
-1.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ1.00669367 Hiện tại ƒ1.00669367 Cao nhất ƒ1.01767283
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang guilder Caribe

Theo dõi xu hướng tỷ giá NZD sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/XCG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NZD sang XCG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.00669367 XCG
2026-10-30
24 giờ qua
-0.010979 XCG
-1.08%
7 ngày qua
-0.013282 XCG
-1.30%
30 ngày qua
+0.002336 XCG
+0.23%
1 năm qua
+0.002336 XCG
+0.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.00435802
Hôm nay
1.00669367
Cao nhất
1.01997615
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.23%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/XCG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NZD sang XCG.

7 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.00790738 XCG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.00790738 XCG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.00435802 – 1.01997615 XCG
Năm ổn định +0.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NZD1.0067 XCG
5 NZD5.0335 XCG
10 NZD10.0669 XCG
25 NZD25.1673 XCG
50 NZD50.3347 XCG
100 NZD100.67 XCG
500 NZD503.35 XCG
1,000 NZD1006.69 XCG
5,000 NZD5033.47 XCG
10,000 NZD10066.94 XCG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCG → NZD)

Số tiềnTỷ giá
1 XCG0.993351 NZD
5 XCG4.966754 NZD
10 XCG9.933508 NZD
25 XCG24.833771 NZD
50 XCG49.667542 NZD
100 XCG99.34 NZD
500 XCG496.68 NZD
1,000 XCG993.35 NZD
5,000 XCG4966.75 NZD
10,000 XCG9933.51 NZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NZD = 0.98042 XCG--
2026-10-271 NZD = 0.98042 XCG+0%
2026-10-281 NZD = 0.9825 XCG+0.21%
2026-10-291 NZD = 0.98263 XCG+0.01%
2026-10-301 NZD = 0.99335 XCG+1.09%