Tỷ giá Đô la New Zealand sang Kwacha Zambia hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Kwacha Zambia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la New Zealand được định giá bằng Kwacha Zambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NZD sang ZMW

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Kwacha Zambia 11.374548 ZMW
-0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ZK11.374548 Hiện tại ZK11.374548 Cao nhất ZK11.40952546
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Kwacha Zambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá NZD sang ZMW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/ZMW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NZD sang ZMW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.374548 ZMW
2026-11-03
24 giờ qua
-0.034977 ZMW
-0.31%
7 ngày qua
-0.178109 ZMW
-1.54%
30 ngày qua
+0.227964 ZMW
+2.05%
1 năm qua
+0.227964 ZMW
+2.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
11.14658353
Hôm nay
11.374548
Cao nhất
11.5526567
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.31%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/ZMW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NZD sang ZMW.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 11.27466579 ZMW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.27466579 ZMW
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
11.14658353 – 11.5526567 ZMW
Năm ổn định +2.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NZD11.3745 ZMW
5 NZD56.8727 ZMW
10 NZD113.7455 ZMW
25 NZD284.3637 ZMW
50 NZD568.7274 ZMW
100 NZD1137.45 ZMW
500 NZD5687.27 ZMW
1,000 NZD11374.55 ZMW
5,000 NZD56872.74 ZMW
10,000 NZD113745.48 ZMW

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZMW → NZD)

Số tiềnTỷ giá
1 ZMW0.087916 NZD
5 ZMW0.439578 NZD
10 ZMW0.879156 NZD
25 ZMW2.19789 NZD
50 ZMW4.395779 NZD
100 ZMW8.79 NZD
500 ZMW43.96 NZD
1,000 ZMW87.92 NZD
5,000 ZMW439.58 NZD
10,000 ZMW879.16 NZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NZD = 0.08656 ZMW--
2026-10-271 NZD = 0.08656 ZMW+0%
2026-10-281 NZD = 0.08698 ZMW+0.49%
2026-10-291 NZD = 0.0872 ZMW+0.25%
2026-10-301 NZD = 0.08814 ZMW+1.08%
2026-10-311 NZD = 0.08769 ZMW-0.51%
2026-11-011 NZD = 0.08769 ZMW+0%
2026-11-021 NZD = 0.08765 ZMW-0.05%
2026-11-031 NZD = 0.08792 ZMW+0.31%