Tỷ giá Đô la New Zealand sang Zimbabwe Gold hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Zimbabwe Gold hiển thị giá trị hiện tại của Đô la New Zealand được định giá bằng Zimbabwe Gold. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NZD sang ZWG

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Zimbabwe Gold 14.94747003 ZWG
-0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ZWG14.94747003 Hiện tại ZWG14.94747003 Cao nhất ZWG14.96740803
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Zimbabwe Gold

Theo dõi xu hướng tỷ giá NZD sang ZWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/ZWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NZD sang ZWG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.94747003 ZWG
2026-11-03
24 giờ qua
-0.019938 ZWG
-0.13%
7 ngày qua
-0.196896 ZWG
-1.30%
30 ngày qua
-0.026722 ZWG
-0.18%
1 năm qua
-0.026722 ZWG
-0.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
14.93961525
Hôm nay
14.94747003
Cao nhất
15.14436651
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.06%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/ZWG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NZD sang ZWG.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 14.99925509 ZWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.99925509 ZWG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
14.93961525 – 15.14436651 ZWG
Năm ổn định -0.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NZD14.9475 ZWG
5 NZD74.7374 ZWG
10 NZD149.4747 ZWG
25 NZD373.6868 ZWG
50 NZD747.3735 ZWG
100 NZD1494.75 ZWG
500 NZD7473.74 ZWG
1,000 NZD14947.47 ZWG
5,000 NZD74737.35 ZWG
10,000 NZD149474.7 ZWG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZWG → NZD)

Số tiềnTỷ giá
1 ZWG0.066901 NZD
5 ZWG0.334505 NZD
10 ZWG0.66901 NZD
25 ZWG1.672524 NZD
50 ZWG3.345048 NZD
100 ZWG6.69 NZD
500 ZWG33.45 NZD
1,000 ZWG66.9 NZD
5,000 ZWG334.5 NZD
10,000 ZWG669.01 NZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NZD = 0.06603 ZWG--
2026-10-271 NZD = 0.06603 ZWG+0%
2026-10-281 NZD = 0.06616 ZWG+0.2%
2026-10-291 NZD = 0.0662 ZWG+0.06%
2026-10-301 NZD = 0.06694 ZWG+1.12%
2026-10-311 NZD = 0.06682 ZWG-0.18%
2026-11-011 NZD = 0.06682 ZWG+0%
2026-11-021 NZD = 0.06681 ZWG-0.01%
2026-11-031 NZD = 0.0669 ZWG+0.13%