Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rial Oman hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang OMR
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang OMR.
0.03848599 Hôm nay
0.03848599 Cao nhất
0.03848599
Lịch sử tỷ giá SEK/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang OMR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.0385 OMR |
| 5 SEK | 0.1924 OMR |
| 10 SEK | 0.3849 OMR |
| 25 SEK | 0.9621 OMR |
| 50 SEK | 1.9243 OMR |
| 100 SEK | 3.85 OMR |
| 500 SEK | 19.24 OMR |
| 1,000 SEK | 38.49 OMR |
| 5,000 SEK | 192.43 OMR |
| 10,000 SEK | 384.86 OMR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (OMR → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 OMR | 25.983482 SEK |
| 5 OMR | 129.917412 SEK |
| 10 OMR | 259.834823 SEK |
| 25 OMR | 649.587058 SEK |
| 50 OMR | 1299.174116 SEK |
| 100 OMR | 2598.35 SEK |
| 500 OMR | 12991.74 SEK |
| 1,000 OMR | 25983.48 SEK |
| 5,000 OMR | 129917.41 SEK |
| 10,000 OMR | 259834.82 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 SEK = 25.98348 OMR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 25.98348 OMR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 25.98348 OMR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 25.98348 OMR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 25.98348 OMR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 25.98348 OMR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 25.98348 OMR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 25.98348 OMR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 25.98348 OMR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 25.98348 OMR | +0% |