Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rial Oman hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang OMR

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Rial Oman 0.03848599 OMR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.03848599 Hiện tại ﷼0.03848599 Cao nhất ﷼0.03848599
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang OMR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03848599 OMR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 OMR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 OMR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 OMR
0.00%
1 năm qua
0.000000 OMR
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.03848599
Hôm nay
0.03848599
Cao nhất
0.03848599
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang OMR.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03848599 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03848599 OMR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.03848599 – 0.03848599 OMR
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.0385 OMR
5 SEK0.1924 OMR
10 SEK0.3849 OMR
25 SEK0.9621 OMR
50 SEK1.9243 OMR
100 SEK3.85 OMR
500 SEK19.24 OMR
1,000 SEK38.49 OMR
5,000 SEK192.43 OMR
10,000 SEK384.86 OMR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (OMR → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 OMR25.983482 SEK
5 OMR129.917412 SEK
10 OMR259.834823 SEK
25 OMR649.587058 SEK
50 OMR1299.174116 SEK
100 OMR2598.35 SEK
500 OMR12991.74 SEK
1,000 OMR25983.48 SEK
5,000 OMR129917.41 SEK
10,000 OMR259834.82 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SEK = 25.98348 OMR+0%
2026-10-111 SEK = 25.98348 OMR+0%
2026-10-111 SEK = 25.98348 OMR+0%
2026-10-111 SEK = 25.98348 OMR+0%
2026-10-111 SEK = 25.98348 OMR+0%
2026-10-121 SEK = 25.98348 OMR+0%
2026-10-121 SEK = 25.98348 OMR+0%
2026-10-121 SEK = 25.98348 OMR+0%
2026-10-121 SEK = 25.98348 OMR+0%
2026-10-121 SEK = 25.98348 OMR+0%