Tỷ giá Rial Oman sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại OMR sang TOP
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá OMR/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang TOP.
6.0994009 Hôm nay
6.21115639 Cao nhất
6.30055901
Lịch sử tỷ giá OMR/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang TOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 OMR | 6.2112 TOP |
| 5 OMR | 31.0558 TOP |
| 10 OMR | 62.1116 TOP |
| 25 OMR | 155.2789 TOP |
| 50 OMR | 310.5578 TOP |
| 100 OMR | 621.12 TOP |
| 500 OMR | 3105.58 TOP |
| 1,000 OMR | 6211.16 TOP |
| 5,000 OMR | 31055.78 TOP |
| 10,000 OMR | 62111.56 TOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → OMR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 0.161001 OMR |
| 5 TOP | 0.805003 OMR |
| 10 TOP | 1.610006 OMR |
| 25 TOP | 4.025015 OMR |
| 50 TOP | 8.050031 OMR |
| 100 TOP | 16.1 OMR |
| 500 TOP | 80.5 OMR |
| 1,000 TOP | 161 OMR |
| 5,000 TOP | 805 OMR |
| 10,000 TOP | 1610.01 OMR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 OMR = 0.16125 TOP | +0.09% |
| 2026-10-31 | 1 OMR = 0.16112 TOP | -0.08% |
| 2026-11-01 | 1 OMR = 0.16129 TOP | +0.11% |
| 2026-11-02 | 1 OMR = 0.16128 TOP | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 OMR = 0.16083 TOP | -0.28% |
| 2026-11-04 | 1 OMR = 0.16111 TOP | +0.17% |
| 2026-11-05 | 1 OMR = 0.16082 TOP | -0.18% |
| 2026-11-06 | 1 OMR = 0.16099 TOP | +0.11% |
| 2026-11-07 | 1 OMR = 0.16099 TOP | +0% |
| 2026-11-08 | 1 OMR = 0.161 TOP | +0.01% |