Tỷ giá Rial Oman sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại OMR sang TOP

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Paʻanga Tonga 6.21115639 TOP
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T$6.21115639 Hiện tại T$6.21115639 Cao nhất T$6.21153871
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.21115639 TOP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000382 TOP
-0.01%
7 ngày qua
+0.011144 TOP
+0.18%
30 ngày qua
-0.04618 TOP
-0.74%
1 năm qua
+0.087619 TOP
+1.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
6.0994009
Hôm nay
6.21115639
Cao nhất
6.30055901
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.08%
Tháng 12
-2.27%
Tháng 1
+1.25%
Tháng 2
+1.64%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
-1.59%
Tháng 5
+1.47%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-0.92%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang TOP.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 6.22609774 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 6.13169713 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.97499998 – 6.24758048 TOP
Năm ổn định +1.08%
2025
Tỷ giá trung bình 6.22609774 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.07875922 – 6.33964562 TOP
Năm ổn định +0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.21241428 TOP
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
6.0994009 – 6.2930999 TOP
Năm ổn định -0.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 OMR6.2112 TOP
5 OMR31.0558 TOP
10 OMR62.1116 TOP
25 OMR155.2789 TOP
50 OMR310.5578 TOP
100 OMR621.12 TOP
500 OMR3105.58 TOP
1,000 OMR6211.16 TOP
5,000 OMR31055.78 TOP
10,000 OMR62111.56 TOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → OMR)

Số tiềnTỷ giá
1 TOP0.161001 OMR
5 TOP0.805003 OMR
10 TOP1.610006 OMR
25 TOP4.025015 OMR
50 TOP8.050031 OMR
100 TOP16.1 OMR
500 TOP80.5 OMR
1,000 TOP161 OMR
5,000 TOP805 OMR
10,000 TOP1610.01 OMR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 OMR = 0.16125 TOP+0.09%
2026-10-311 OMR = 0.16112 TOP-0.08%
2026-11-011 OMR = 0.16129 TOP+0.11%
2026-11-021 OMR = 0.16128 TOP-0.01%
2026-11-031 OMR = 0.16083 TOP-0.28%
2026-11-041 OMR = 0.16111 TOP+0.17%
2026-11-051 OMR = 0.16082 TOP-0.18%
2026-11-061 OMR = 0.16099 TOP+0.11%
2026-11-071 OMR = 0.16099 TOP+0%
2026-11-081 OMR = 0.161 TOP+0.01%