Tỷ giá Sol Peru sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang MOP

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Pataca Ma Cao 2.3483705 MOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$2.3483705 Hiện tại MOP$2.3483705 Cao nhất MOP$2.3483705
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.3483705 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.012843 MOP
+0.55%
30 ngày qua
-0.059539 MOP
-2.47%
1 năm qua
+0.002272 MOP
+0.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.29140304
Hôm nay
2.3483705
Cao nhất
2.41110858
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.94%
Tháng 11
-0.32%
Tháng 12
+0.50%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
-3.78%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
+3.20%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.21%
Tháng 9
+0.25%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang MOP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.37055522 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.14040036 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.09307574 – 2.19074246 MOP
Năm ổn định -1.49%
2025
Tỷ giá trung bình 2.25222514 MOP
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
2.12156738 – 2.38945479 MOP
Năm biến động +11.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.37055522 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.29140304 – 2.41110858 MOP
Năm ổn định -1.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN2.3484 MOP
5 PEN11.7419 MOP
10 PEN23.4837 MOP
25 PEN58.7093 MOP
50 PEN117.4185 MOP
100 PEN234.84 MOP
500 PEN1174.19 MOP
1,000 PEN2348.37 MOP
5,000 PEN11741.85 MOP
10,000 PEN23483.7 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 PEN = 0.42583 MOP+0%
2026-10-111 PEN = 0.42583 MOP+0%
2026-10-111 PEN = 0.42583 MOP+0%
2026-10-111 PEN = 0.42583 MOP+0%
2026-10-111 PEN = 0.42583 MOP+0%
2026-10-121 PEN = 0.42583 MOP+0%
2026-10-121 PEN = 0.42583 MOP+0%
2026-10-121 PEN = 0.42583 MOP+0%
2026-10-121 PEN = 0.42583 MOP+0%
2026-10-121 PEN = 0.42583 MOP+0%