Tỷ giá Sol Peru sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PEN sang MOP
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá PEN/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang MOP.
2.29140304 Hôm nay
2.3483705 Cao nhất
2.41110858
Lịch sử tỷ giá PEN/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang MOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 2.3484 MOP |
| 5 PEN | 11.7419 MOP |
| 10 PEN | 23.4837 MOP |
| 25 PEN | 58.7093 MOP |
| 50 PEN | 117.4185 MOP |
| 100 PEN | 234.84 MOP |
| 500 PEN | 1174.19 MOP |
| 1,000 PEN | 2348.37 MOP |
| 5,000 PEN | 11741.85 MOP |
| 10,000 PEN | 23483.7 MOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 PEN = 0.42583 MOP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 PEN = 0.42583 MOP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 PEN = 0.42583 MOP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 PEN = 0.42583 MOP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 PEN = 0.42583 MOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PEN = 0.42583 MOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PEN = 0.42583 MOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PEN = 0.42583 MOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PEN = 0.42583 MOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PEN = 0.42583 MOP | +0% |