Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang PEN

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Sol Peru 0.42582719 PEN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S/.0.42582719 Hiện tại S/.0.42582719 Cao nhất S/.0.42582719
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42582719 PEN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PEN
0.00%
7 ngày qua
-0.002342 PEN
-0.55%
30 ngày qua
+0.010529 PEN
+2.54%
1 năm qua
-0.000412 PEN
-0.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.41474698
Hôm nay
0.42582719
Cao nhất
0.43641384
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.93%
Tháng 11
+0.32%
Tháng 12
-0.49%
Tháng 1
-0.51%
Tháng 2
+3.92%
Tháng 3
+1.04%
Tháng 4
-3.10%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
-0.46%
Tháng 8
+2.26%
Tháng 9
-0.25%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang PEN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.46723977 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.46723977 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.45646625 – 0.4777658 PEN
Năm ổn định +1.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.44459059 PEN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.41850551 – 0.47134963 PEN
Năm biến động -10.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.42190239 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.41474698 – 0.43641384 PEN
Năm ổn định +1.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP0.4258 PEN
5 MOP2.1291 PEN
10 MOP4.2583 PEN
25 MOP10.6457 PEN
50 MOP21.2914 PEN
100 MOP42.58 PEN
500 MOP212.91 PEN
1,000 MOP425.83 PEN
5,000 MOP2129.14 PEN
10,000 MOP4258.27 PEN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MOP = 2.34837 PEN+0%
2026-10-111 MOP = 2.34837 PEN+0%
2026-10-111 MOP = 2.34837 PEN+0%
2026-10-111 MOP = 2.34837 PEN+0%
2026-10-111 MOP = 2.34837 PEN+0%
2026-10-121 MOP = 2.34837 PEN+0%
2026-10-121 MOP = 2.34837 PEN+0%
2026-10-121 MOP = 2.34837 PEN+0%
2026-10-121 MOP = 2.34837 PEN+0%
2026-10-121 MOP = 2.34837 PEN+0%