Tỷ giá Sol Peru sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang TOP

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Paʻanga Tonga 0.68950602 TOP
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất T$0.68934988 Hiện tại T$0.68950602 Cao nhất T$0.68950602
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.68950602 TOP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000156 TOP
+0.02%
7 ngày qua
-0.00342 TOP
-0.49%
30 ngày qua
-0.007861 TOP
-1.13%
1 năm qua
-0.018459 TOP
-2.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.68047557
Hôm nay
0.68950602
Cao nhất
0.72085313
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.35%
Tháng 12
-2.09%
Tháng 1
+0.53%
Tháng 2
-2.46%
Tháng 3
-0.46%
Tháng 4
+1.71%
Tháng 5
+1.08%
Tháng 6
+1.07%
Tháng 7
+1.05%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
-1.31%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang TOP.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.70211532 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PEN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.62908823 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.60891925 – 0.64690805 TOP
Năm ổn định +0.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.67210093 TOP
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.63635387 – 0.72085313 TOP
Năm biến động +12.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.70211532 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.68047557 – 0.71912865 TOP
PEN giảm giá -3.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN0.6895 TOP
5 PEN3.4475 TOP
10 PEN6.8951 TOP
25 PEN17.2377 TOP
50 PEN34.4753 TOP
100 PEN68.95 TOP
500 PEN344.75 TOP
1,000 PEN689.51 TOP
5,000 PEN3447.53 TOP
10,000 PEN6895.06 TOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → PEN)

Số tiềnTỷ giá
1 TOP1.450314 PEN
5 TOP7.251568 PEN
10 TOP14.503137 PEN
25 TOP36.257841 PEN
50 TOP72.515683 PEN
100 TOP145.03 PEN
500 TOP725.16 PEN
1,000 TOP1450.31 PEN
5,000 TOP7251.57 PEN
10,000 TOP14503.14 PEN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PEN = 1.44316 TOP--
2026-10-271 PEN = 1.44316 TOP+0%
2026-10-281 PEN = 1.44041 TOP-0.19%
2026-10-291 PEN = 1.44504 TOP+0.32%
2026-10-301 PEN = 1.44702 TOP+0.14%
2026-10-311 PEN = 1.44719 TOP+0.01%
2026-11-011 PEN = 1.45167 TOP+0.31%
2026-11-021 PEN = 1.45064 TOP-0.07%
2026-11-031 PEN = 1.45031 TOP-0.02%