Tỷ giá Sol Peru sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PEN sang TOP
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PEN/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang TOP.
0.68047557 Hôm nay
0.68950602 Cao nhất
0.72085313
Lịch sử tỷ giá PEN/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang TOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 0.6895 TOP |
| 5 PEN | 3.4475 TOP |
| 10 PEN | 6.8951 TOP |
| 25 PEN | 17.2377 TOP |
| 50 PEN | 34.4753 TOP |
| 100 PEN | 68.95 TOP |
| 500 PEN | 344.75 TOP |
| 1,000 PEN | 689.51 TOP |
| 5,000 PEN | 3447.53 TOP |
| 10,000 PEN | 6895.06 TOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → PEN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 1.450314 PEN |
| 5 TOP | 7.251568 PEN |
| 10 TOP | 14.503137 PEN |
| 25 TOP | 36.257841 PEN |
| 50 TOP | 72.515683 PEN |
| 100 TOP | 145.03 PEN |
| 500 TOP | 725.16 PEN |
| 1,000 TOP | 1450.31 PEN |
| 5,000 TOP | 7251.57 PEN |
| 10,000 TOP | 14503.14 PEN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PEN = 1.44316 TOP | -- |
| 2026-10-27 | 1 PEN = 1.44316 TOP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PEN = 1.44041 TOP | -0.19% |
| 2026-10-29 | 1 PEN = 1.44504 TOP | +0.32% |
| 2026-10-30 | 1 PEN = 1.44702 TOP | +0.14% |
| 2026-10-31 | 1 PEN = 1.44719 TOP | +0.01% |
| 2026-11-01 | 1 PEN = 1.45167 TOP | +0.31% |
| 2026-11-02 | 1 PEN = 1.45064 TOP | -0.07% |
| 2026-11-03 | 1 PEN = 1.45031 TOP | -0.02% |