Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TOP sang PEN

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Sol Peru 1.44919931 PEN
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S/.1.44919931 Hiện tại S/.1.44919931 Cao nhất S/.1.45169461
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.44919931 PEN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002495 PEN
-0.17%
7 ngày qua
+0.004159 PEN
+0.29%
30 ngày qua
+0.019597 PEN
+1.37%
1 năm qua
+0.04215 PEN
+3.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.38724514
Hôm nay
1.44919931
Cao nhất
1.46956046
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.35%
Tháng 12
+2.13%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
+2.52%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
-1.68%
Tháng 5
-1.07%
Tháng 6
-1.06%
Tháng 7
-1.04%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
+1.32%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang PEN.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.58987429 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.58987429 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.54581474 – 1.64225387 PEN
Năm ổn định -0.34%
2025
Tỷ giá trung bình 1.48979609 PEN
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
1.38724514 – 1.57145269 PEN
Năm biến động -10.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.42467289 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.39057177 – 1.46956046 PEN
TOP tăng giá +3.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TOP1.4492 PEN
5 TOP7.246 PEN
10 TOP14.492 PEN
25 TOP36.23 PEN
50 TOP72.46 PEN
100 TOP144.92 PEN
500 TOP724.6 PEN
1,000 TOP1449.2 PEN
5,000 TOP7246 PEN
10,000 TOP14491.99 PEN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → TOP)

Số tiềnTỷ giá
1 PEN0.690036 TOP
5 PEN3.450181 TOP
10 PEN6.900362 TOP
25 PEN17.250905 TOP
50 PEN34.501811 TOP
100 PEN69 TOP
500 PEN345.02 TOP
1,000 PEN690.04 TOP
5,000 PEN3450.18 TOP
10,000 PEN6900.36 TOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TOP = 0.69293 PEN+0%
2026-10-281 TOP = 0.69425 PEN+0.19%
2026-10-291 TOP = 0.69202 PEN-0.32%
2026-10-301 TOP = 0.69108 PEN-0.14%
2026-10-311 TOP = 0.69099 PEN-0.01%
2026-11-011 TOP = 0.68886 PEN-0.31%
2026-11-021 TOP = 0.68935 PEN+0.07%
2026-11-031 TOP = 0.68951 PEN+0.02%
2026-11-041 TOP = 0.68885 PEN-0.1%
2026-11-051 TOP = 0.69004 PEN+0.17%