Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TOP sang PEN
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TOP/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang PEN.
1.38724514 Hôm nay
1.44919931 Cao nhất
1.46956046
Lịch sử tỷ giá TOP/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang PEN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 1.4492 PEN |
| 5 TOP | 7.246 PEN |
| 10 TOP | 14.492 PEN |
| 25 TOP | 36.23 PEN |
| 50 TOP | 72.46 PEN |
| 100 TOP | 144.92 PEN |
| 500 TOP | 724.6 PEN |
| 1,000 TOP | 1449.2 PEN |
| 5,000 TOP | 7246 PEN |
| 10,000 TOP | 14491.99 PEN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → TOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 0.690036 TOP |
| 5 PEN | 3.450181 TOP |
| 10 PEN | 6.900362 TOP |
| 25 PEN | 17.250905 TOP |
| 50 PEN | 34.501811 TOP |
| 100 PEN | 69 TOP |
| 500 PEN | 345.02 TOP |
| 1,000 PEN | 690.04 TOP |
| 5,000 PEN | 3450.18 TOP |
| 10,000 PEN | 6900.36 TOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TOP = 0.69293 PEN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TOP = 0.69425 PEN | +0.19% |
| 2026-10-29 | 1 TOP = 0.69202 PEN | -0.32% |
| 2026-10-30 | 1 TOP = 0.69108 PEN | -0.14% |
| 2026-10-31 | 1 TOP = 0.69099 PEN | -0.01% |
| 2026-11-01 | 1 TOP = 0.68886 PEN | -0.31% |
| 2026-11-02 | 1 TOP = 0.68935 PEN | +0.07% |
| 2026-11-03 | 1 TOP = 0.68951 PEN | +0.02% |
| 2026-11-04 | 1 TOP = 0.68885 PEN | -0.1% |
| 2026-11-05 | 1 TOP = 0.69004 PEN | +0.17% |