Tỷ giá Sol Peru sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PEN sang VES

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Bolívar Venezuela 254.71649494 VES
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Bs.254.71649494 Hiện tại Bs.254.71649494 Cao nhất Bs.254.71649494
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
254.71649494 VES
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 VES
0.00%
7 ngày qua
+4.145717 VES
+1.65%
30 ngày qua
+5.700103 VES
+2.29%
1 năm qua
+197.915275 VES
+348.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
56.5088676
Hôm nay
254.71649494
Cao nhất
255.07893782
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+10.74%
Tháng 11
+20.04%
Tháng 12
+22.44%
Tháng 1
+14.10%
Tháng 2
+8.36%
Tháng 3
+1.67%
Tháng 4
+16.55%
Tháng 5
+12.60%
Tháng 6
+19.55%
Tháng 7
+6.60%
Tháng 8
+5.33%
Tháng 9
+2.35%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang VES.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 172.48422217 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 10.45521438 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.47219786 – 13.91420934 VES
Năm biến động +42.39%
2025
Tỷ giá trung bình 51.08067713 VES
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
13.81907962 – 2,553.47 VES
Năm biến động +534.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 172.48422217 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
88.89947145 – 255.07893782 VES
Năm biến động +185.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.