Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VES sang PEN

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Sol Peru 0.00388359 PEN
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất S/.0.00388168 Hiện tại S/.0.00388359 Cao nhất S/.0.00388359
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00388359 PEN
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000002 PEN
+0.05%
7 ngày qua
+0.000005 PEN
+0.12%
30 ngày qua
-0.000135 PEN
-3.35%
1 năm qua
-0.011299 PEN
-74.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00387686
Hôm nay
0.00388359
Cao nhất
0.01518239
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-9.70%
Tháng 11
-16.70%
Tháng 12
-18.33%
Tháng 1
-12.35%
Tháng 2
-7.72%
Tháng 3
-1.64%
Tháng 4
-14.20%
Tháng 5
-11.19%
Tháng 6
-16.35%
Tháng 7
-6.19%
Tháng 8
-5.06%
Tháng 9
-3.35%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang PEN.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.09685567 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.09685567 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07186898 – 0.10557212 PEN
Năm biến động -29.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03560241 PEN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.00039162 – 0.07236372 PEN
Năm biến động -84.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00633768 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00387686 – 0.01124866 PEN
Năm biến động -65.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.0039 PEN
5 VES0.0194 PEN
10 VES0.0388 PEN
25 VES0.0971 PEN
50 VES0.1942 PEN
100 VES0.39 PEN
500 VES1.94 PEN
1,000 VES3.88 PEN
5,000 VES19.42 PEN
10,000 VES38.84 PEN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → VES)

Số tiềnTỷ giá
1 PEN257.493934 VES
5 PEN1287.469668 VES
10 PEN2574.939337 VES
25 PEN6437.348342 VES
50 PEN12874.696685 VES
100 PEN25749.39 VES
500 PEN128746.97 VES
1,000 PEN257493.93 VES
5,000 PEN1287469.67 VES
10,000 PEN2574939.34 VES

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 VES = 257.81469 PEN--
2026-10-271 VES = 257.81469 PEN+0%
2026-10-281 VES = 257.9409 PEN+0.05%
2026-10-291 VES = 257.53174 PEN-0.16%
2026-10-301 VES = 257.62026 PEN+0.03%
2026-10-311 VES = 257.49393 PEN-0.05%