Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại VES sang PEN
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá VES/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang PEN.
0.00387686 Hôm nay
0.00388359 Cao nhất
0.01518239
Lịch sử tỷ giá VES/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang PEN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 0.0039 PEN |
| 5 VES | 0.0194 PEN |
| 10 VES | 0.0388 PEN |
| 25 VES | 0.0971 PEN |
| 50 VES | 0.1942 PEN |
| 100 VES | 0.39 PEN |
| 500 VES | 1.94 PEN |
| 1,000 VES | 3.88 PEN |
| 5,000 VES | 19.42 PEN |
| 10,000 VES | 38.84 PEN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → VES)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 257.493934 VES |
| 5 PEN | 1287.469668 VES |
| 10 PEN | 2574.939337 VES |
| 25 PEN | 6437.348342 VES |
| 50 PEN | 12874.696685 VES |
| 100 PEN | 25749.39 VES |
| 500 PEN | 128746.97 VES |
| 1,000 PEN | 257493.93 VES |
| 5,000 PEN | 1287469.67 VES |
| 10,000 PEN | 2574939.34 VES |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 VES = 257.81469 PEN | -- |
| 2026-10-27 | 1 VES = 257.81469 PEN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 VES = 257.9409 PEN | +0.05% |
| 2026-10-29 | 1 VES = 257.53174 PEN | -0.16% |
| 2026-10-30 | 1 VES = 257.62026 PEN | +0.03% |
| 2026-10-31 | 1 VES = 257.49393 PEN | -0.05% |