Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang AMD

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Dram Armenia 80.26801762 AMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏80.26801762 Hiện tại ֏80.26801762 Cao nhất ֏80.26801762
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
80.26801762 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.37888 AMD
-0.47%
30 ngày qua
-3.337511 AMD
-3.99%
1 năm qua
-9.87315 AMD
-10.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
79.65068517
Hôm nay
80.26801762
Cao nhất
92.60664577
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.05%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-2.72%
Tháng 2
-1.76%
Tháng 3
-1.66%
Tháng 4
-1.06%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
-2.56%
Tháng 7
-1.58%
Tháng 8
-2.35%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang AMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 99.56614549 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 99.56614549 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
96.22296131 – 104.67433767 AMD
PGK giảm giá -4.72%
2025
Tỷ giá trung bình 93.51561629 AMD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
87.96966069 – 100.57250782 AMD
Năm biến động -10.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 84.79865307 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
79.65068517 – 90.45892086 AMD
Năm biến động -10.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK80.268 AMD
5 PGK401.3401 AMD
10 PGK802.6802 AMD
25 PGK2006.7004 AMD
50 PGK4013.4009 AMD
100 PGK8026.8 AMD
500 PGK40134.01 AMD
1,000 PGK80268.02 AMD
5,000 PGK401340.09 AMD
10,000 PGK802680.18 AMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 PGK = 0.01246 AMD+0%
2026-10-111 PGK = 0.01246 AMD+0%
2026-10-111 PGK = 0.01246 AMD+0%
2026-10-111 PGK = 0.01246 AMD+0%
2026-10-111 PGK = 0.01246 AMD+0%
2026-10-121 PGK = 0.01246 AMD+0%
2026-10-121 PGK = 0.01246 AMD+0%
2026-10-121 PGK = 0.01246 AMD+0%
2026-10-121 PGK = 0.01246 AMD+0%
2026-10-121 PGK = 0.01246 AMD+0%