Tỷ giá Dram Armenia sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AMD sang PGK

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Kina Papua New Guinean 0.01245826 PGK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K0.01245826 Hiện tại K0.01245826 Cao nhất K0.01245826
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01245826 PGK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PGK
0.00%
7 ngày qua
+0.000059 PGK
+0.47%
30 ngày qua
+0.000497 PGK
+4.16%
1 năm qua
+0.001365 PGK
+12.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01079836
Hôm nay
0.01245826
Cao nhất
0.01255482
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.04%
Tháng 11
-0.29%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+2.80%
Tháng 2
+1.79%
Tháng 3
+1.69%
Tháng 4
+1.07%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
+2.63%
Tháng 7
+1.60%
Tháng 8
+2.40%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang PGK.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01180494 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01004637 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00955344 – 0.01039253 PGK
AMD tăng giá +4.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01070508 PGK
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.00994308 – 0.01136756 PGK
Năm biến động +11.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01180494 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01105474 – 0.01255482 PGK
Năm biến động +11.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.0125 PGK
5 AMD0.0623 PGK
10 AMD0.1246 PGK
25 AMD0.3115 PGK
50 AMD0.6229 PGK
100 AMD1.25 PGK
500 AMD6.23 PGK
1,000 AMD12.46 PGK
5,000 AMD62.29 PGK
10,000 AMD124.58 PGK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 AMD = 80.26802 PGK+0%
2026-10-111 AMD = 80.26802 PGK+0%
2026-10-111 AMD = 80.26802 PGK+0%
2026-10-111 AMD = 80.26802 PGK+0%
2026-10-111 AMD = 80.26802 PGK+0%
2026-10-121 AMD = 80.26802 PGK+0%
2026-10-121 AMD = 80.26802 PGK+0%
2026-10-121 AMD = 80.26802 PGK+0%
2026-10-121 AMD = 80.26802 PGK+0%
2026-10-121 AMD = 80.26802 PGK+0%