Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PGK sang ERN
Cập nhật
1
PGK
=
3.32670875
ERN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 PGK = Nfk3.32670875 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = K0.3005974 PGK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk3.32670875
Hiện tại
Nfk3.32670875
Cao nhất
Nfk3.32670875
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.32670875 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
-0.012648 ERN
-0.38%
30 ngày qua
-0.127774 ERN
-3.70%
1 năm qua
-0.216277 ERN
-6.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
3.30927102 Hôm nay
3.32670875 Cao nhất
3.6079177
3.30927102 Hôm nay
3.32670875 Cao nhất
3.6079177
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.07%
Tháng 11
+0.46%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-1.14%
Tháng 2
-1.94%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
-0.48%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-2.18%
Tháng 9
-0.97%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang ERN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.8499661 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
3.8499661 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.700072
–
3.97350491
ERN
PGK giảm giá
-5.64%
2025
Tỷ giá trung bình
3.62339567 ERN
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
3.47315947
–
3.7725671
ERN
PGK giảm giá
-6.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.43215428 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.30927102
–
3.56042719
ERN
PGK giảm giá
-5.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.